reverdir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho xanh tươi trở lại: Hành động khiến cho thứ gì đó (thường là cây cối, thảm thực vật) trở nên xanh tươi, có màu xanh trở lại.
- Ngâm nước (da để thuộc): Trong ngành thuộc da, chỉ hành động ngâm da sống vào nước để chuẩn bị cho quá trình thuộc.
Nội động từ:
- Trở nên xanh tươi lại: Tự thân trở lại trạng thái xanh tươi, đâm chồi nảy lộc (thường nói về cây cối sau mùa đông).
- (Văn học) Được hồi sinh, được đánh thức lại: Dùng một cách ẩn dụ để nói về cảm xúc, ký ức hoặc sức sống được khơi dậy, sống lại.
- (Văn học) Trẻ lại, tươi tỉnh lại: Nói về con người (thường là người già) trở nên tràn đầy sức sống, vui tươi trở lại.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La pluie a reverdi la pelouse. (Cơn mưa đã làm tươi xanh lại bãi cỏ.)
- Il faut reverdir les peaux avant le tannage. (Phải ngâm nước các tấm da trước khi thuộc.)
Nội động từ:
- Au printemps, la campagne reverdit. (Vào mùa xuân, vùng quê lại xanh tươi.)
- Ses souvenirs d'enfance reverdissent à la vue de cette photo. (Những ký ức tuổi thơ của anh ấy sống dậy khi nhìn thấy bức ảnh này.)
- Depuis qu'il a des petits-enfants, mon grand-père reverdit. (Kể từ khi có cháu, ông tôi như trẻ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire reverdir": Làm cho xanh tươi lại; (nghĩa bóng) làm sống lại, khơi dậy.
- Faire reverdir une vieille rancune. (Khơi dậy một mối hận thù cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Verdir (v): Làm cho xanh, nhuộm xanh; trở nên xanh.
- Reverdissement (nm): Sự xanh tươi trở lại, sự đâm chồi nảy lộc (của cây cối).
- Verdoyant, -e (adj): Xanh mướt, đầy cây xanh.
Từ đồng nghĩa
- Refleurir (v): Nở hoa trở lại; (nghĩa bóng) hồi sinh, phục hưng.
- Renaître (v): Sống lại, tái sinh.
- Rajeunir (v): Trẻ lại (chủ yếu dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
- Voir la vie en vert / voir tout en vert: Nhìn đời/ nhìn mọi thứ một cách lạc quan, tích cực (nghĩa đen: nhìn mọi thứ màu xanh). (Kể từ khi thành công, anh ta nhìn mọi thứ đều thấy lạc quan.)
ngoại động từ
- làm xanh tươi lại, trả lại màu xanh
- ngâm nước (da để thuộc)
nội động từ
- xanh tươi lại
- Les arbres reverdissentcây cối xanh tươi lại
- (văn học) được thức tỉnh lại, được gợi lại, được khơi lại
- Faire reverdir les anciennes douleurskhơi lại những nỗi đau lòng cũ
- (văn học) trẻ lại, tươi lại
- Vieillard qui reverditông già trẻ lại