reverdir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho xanh tươi trở lại: Hành động khiến cho thứ đó (thườngcây cối, thảm thực vật) trở nên xanh tươi, màu xanh trở lại.
    • Ngâm nước (da để thuộc): Trong ngành thuộc da, chỉ hành động ngâm da sống vào nước để chuẩn bị cho quá trình thuộc.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên xanh tươi lại: Tự thân trở lại trạng thái xanh tươi, đâm chồi nảy lộc (thường nói về cây cối sau mùa đông).
    • (Văn học) Được hồi sinh, được đánh thức lại: Dùng một cách ẩn dụ để nói về cảm xúc, ký ức hoặc sức sống được khơi dậy, sống lại.
    • (Văn học) Trẻ lại, tươi tỉnh lại: Nói về con người (thườngngười già) trở nên tràn đầy sức sống, vui tươi trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La pluie a reverdi la pelouse. (Cơn mưa đã làm tươi xanh lại bãi cỏ.)
    • Il faut reverdir les peaux avant le tannage. (Phải ngâm nước các tấm da trước khi thuộc.)
  • Nội động từ:

    • Au printemps, la campagne reverdit. (Vào mùa xuân, vùng quê lại xanh tươi.)
    • Ses souvenirs d'enfance reverdissent à la vue de cette photo. (Nhữngức tuổi thơ của anh ấy sống dậy khi nhìn thấy bức ảnh này.)
    • Depuis qu'il a des petits-enfants, mon grand-père reverdit. (Kể từ khi cháu, ông tôi như trẻ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire reverdir": Làm cho xanh tươi lại; (nghĩa bóng) làm sống lại, khơi dậy.
    • Faire reverdir une vieille rancune. (Khơi dậy một mối hận thù .)
Biến thể từ gần giống
  • Verdir (v): Làm cho xanh, nhuộm xanh; trở nên xanh.
  • Reverdissement (nm): Sự xanh tươi trở lại, sự đâm chồi nảy lộc (của cây cối).
  • Verdoyant, -e (adj): Xanh mướt, đầy cây xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Refleurir (v): Nở hoa trở lại; (nghĩa bóng) hồi sinh, phục hưng.
  • Renaître (v): Sống lại, tái sinh.
  • Rajeunir (v): Trẻ lại (chủ yếu dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
  • Voir la vie en vert / voir tout en vert: Nhìn đời/ nhìn mọi thứ một cách lạc quan, tích cực (nghĩa đen: nhìn mọi thứ màu xanh). (Kể từ khi thành công, anh ta nhìn mọi thứ đều thấy lạc quan.)
ngoại động từ
  1. làm xanh tươi lại, trả lại màu xanh
  2. ngâm nước (da để thuộc)
nội động từ
  1. xanh tươi lại
    • Les arbres reverdissent
      cây cối xanh tươi lại
  2. (văn học) được thức tỉnh lại, được gợi lại, được khơi lại
    • Faire reverdir les anciennes douleurs
      khơi lại những nỗi đau lòng
  3. (văn học) trẻ lại, tươi lại
    • Vieillard qui reverdit
      ông già trẻ lại