reverentially
Trạng từ: Một cách tôn kính, một cách cung kính, với thái độ kính trọng sâu sắc. "Reverentially" mô tả hành động được thực hiện với sự tôn trọng và ngưỡng mộ lớn lao, thường dành cho một người, vật, hoặc khái niệm thiêng liêng, cao quý.
- (Anh ấy cúi đầu một cách cung kính trước bàn thờ.)
- (Đám đông lắng nghe một cách tôn kính bài phát biểu của vị lãnh đạo lớn tuổi.)
- (Cô ấy cầm bản thảo cổ một cách kính trọng, như thể nó được làm bằng vàng.)
- (Các sinh viên tiếp cận giáo sư một cách tôn kính, tìm kiếm sự thông thái của ông.)
- (Du khách bảo tàng bước đi một cách kính trọng qua hội trường các kiệt tác.)
- Reverent (tính từ): biểu lộ sự tôn kính, cung kính.
- He has a reverent attitude towards nature. (Anh ấy có thái độ tôn kính đối với thiên nhiên.)
- Reverence (danh từ): lòng tôn kính, sự kính trọng sâu sắc.
- They showed reverence for their ancestors. (Họ thể hiện lòng tôn kính đối với tổ tiên.)
- Revere (động từ): tôn kính, kính trọng.
- Many people revere the Buddha. (Nhiều người tôn kính Đức Phật.)
- Respectfully: một cách tôn trọng.
- Devoutly: một cách sùng đạo, thành kính.
- Adoringly: một cách ngưỡng mộ, yêu quý.
- Humbly: một cách khiêm tốn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reverentially". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Look up to: kính trọng, ngưỡng mộ. - The students look up to their teacher reverentially. (Các học sinh kính trọng giáo viên của họ một cách tôn kính.)
Không có thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể diễn tả ý tương tự bằng cụm từ: - In awe of: kính sợ, ngưỡng mộ đến mức sững sờ. - He stood in awe of the ancient temple, gazing at it reverentially. (Anh ấy đứng kính sợ trước ngôi đền cổ, nhìn nó một cách tôn kính.)