reverser
/ri'və:sə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đảo chiều, thiết bị đảo ngược: Một thiết bị cơ khí hoặc hệ thống dùng để đảo ngược hướng chuyển động, dòng chảy hoặc tác dụng của một lực. Trong ngữ cảnh vật lý và kỹ thuật, nó thường chỉ một bộ phận có chức năng thay đổi chiều.
- Bộ đối chiếu: (Trong vật lý) Một thiết bị hoặc phương pháp dùng để so sánh, đối chiếu các hướng, cực hoặc trạng thái ngược nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer activated the reverser to change the train's direction. (Kỹ sư đã kích hoạt bộ đảo chiều để thay đổi hướng chuyển động của đoàn tàu.)
- In this experiment, we use a magnetic reverser to invert the polarity. (Trong thí nghiệm này, chúng tôi sử dụng một bộ đảo chiều từ tính để đảo ngược cực.)
- The reverser is a critical safety component in the aircraft's thrust system. (Bộ đảo chiều là một thành phần an toàn quan trọng trong hệ thống lực đẩy của máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thrust reverser" (một cụm danh từ kỹ thuật): Bộ đảo chiều lực đẩy, thường dùng trong hàng không để giúp máy bay giảm tốc sau khi hạ cánh bằng cách đảo ngược hướng của luồng khí phản lực.
- The pilot deployed the thrust reversers upon touchdown. (Phi công đã triển khai các bộ đảo chiều lực đẩy ngay khi bánh máy bay chạm đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Reverse (động từ/tính từ/danh từ): đảo ngược, ngược lại, chiều ngược.
- Please reverse the car into the parking spot. (Hãy lùi xe vào chỗ đỗ.)
- Reversal (danh từ): sự đảo ngược, sự thay đổi hoàn toàn.
- The sudden reversal of policy surprised everyone. (Sự đảo ngược chính sách đột ngột đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Reversible (tính từ): có thể đảo ngược, có thể đổi chiều.
- This jacket is reversible; you can wear it inside out. (Chiếc áo khoác này có thể mặc trái được; bạn có thể mặc mặt trong ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Inverter: bộ nghịch lưu, thiết bị đảo chiều (thường dùng trong điện tử).
- Switch: công tắc, bộ chuyển đổi (có thể có chức năng đảo chiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reverser". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "reverse"). - Reverse into: lùi vào (thường nói về xe cộ). - He reversed the truck into the loading bay. (Anh ấy đã lùi chiếc xe tải vào bãi bốc dỡ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reverser").
danh từ
- (vật lý) bộ đối chiếu