reverser
/ri'və:sə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rót lại, đổ lại: Hành động đổ chất lỏng (thường là đồ uống) trở lại vào bình chứa ban đầu hoặc một bình chứa khác.
- (Kế toán) Chuyển, kết chuyển: Hành động chuyển một khoản tiền, đặc biệt là số dư thừa, từ tài khoản này sang tài khoản khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a reversé le vin dans la bouteille. (Anh ấy đã rót lại rượu vang vào chai.)
- Le serveur a reversé de l'eau dans la carafe. (Người phục vụ đã rót lại nước vào bình.)
- Le comptable doit reverser l'excédent sur le compte principal. (Kế toán viên phải chuyển số thừa sang tài khoản chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reverser à boire": Rót lại để uống (nhấn mạnh mục đích).
- Il reversa à boire dans les verres. (Anh ta rót lại đồ uống vào các ly.)
- "Reverser une somme d'argent": Chuyển một khoản tiền.
- La société reverse une partie des bénéfices à ses actionnaires. (Công ty chuyển một phần lợi nhuận cho các cổ đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Reversement (danh từ): Sự rót lại; sự chuyển khoản (tiền).
- Le reversement des fonds a été effectué. (Việc chuyển khoản tiền đã được thực hiện.)
- Verser (động từ): Rót, đổ; nộp (tiền). ("Reverser" là hành động làm lại hoặc chuyển điều gì đó đã được "verser").
- Verser de l'eau dans un verre. (Rót nước vào ly.)
Từ đồng nghĩa
- Transférer (kế toán): chuyển khoản.
- Rembobiner (nghĩa bóng, không chính xác về mặt từ vựng nhưng đôi khi dùng trong ẩn dụ): "quay lại", "làm lại" (thường dùng cho băng hình/ghi âm).
Lưu ý
- "Reverser" vs "Renverser": Cần phân biệt với động từ "renverser" có nghĩa là "làm đổ", "lật đổ".
- Renverser un verre d'eau (Làm đổ một ly nước).
- Reverser un verre d'eau dans une carafe (Rót lại ly nước vào bình).
ngoại động từ
- lại rót
- Reverser à boirelại rót uống
- rót lại vào
- Reverser du vin dans la bouteillerót lại rượu vào chai
- (kế toán) chuyển
- Reverser un excédent sur un comptechuyển số thừa sang một tài khoản