reversibility
/ri,və:sə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thuận nghịch: Chất lượng hoặc đặc tính của một quá trình, thay đổi hoặc hành động có thể được đảo ngược, trở lại trạng thái ban đầu mà không có sự thay đổi vĩnh viễn.
- Tính nghịch được: (Trong toán học và logic) Tính chất của một phép toán hoặc hàm số có thể được thực hiện theo chiều ngược lại để khôi phục trạng thái đầu vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reversibility of the chemical reaction was proven in the lab. (Tính thuận nghịch của phản ứng hóa học đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm.)
- A key principle in thermodynamics is the reversibility of ideal processes. (Một nguyên tắc chính trong nhiệt động lực học là tính thuận nghịch của các quá trình lý tưởng.)
- The software feature allows for the reversibility of any edit you make. (Tính năng phần mềm cho phép tính nghịch được của bất kỳ chỉnh sửa nào bạn thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học/tâm lý học: Chỉ khả năng quay lại một giai đoạn phát triển trước đó.
- Piaget discussed the concept of cognitive reversibility in child development. (Piaget đã thảo luận về khái niệm tính thuận nghịch nhận thức trong sự phát triển của trẻ.)
Trong pháp luật/chính sách: Tính chất của một quyết định có thể bị hủy bỏ hoặc đảo ngược.
- The contract includes a clause on the reversibility of the agreement under certain conditions. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về tính thuận nghịch của thỏa thuận trong những điều kiện nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Reversible (tính từ): Có thể đảo ngược, có tính thuận nghịch.
- This is a reversible chemical process. (Đây là một quá trình hóa học thuận nghịch.)
Irreversibility (danh từ): Tính không thuận nghịch, tính bất khả nghịch.
- The damage caused an irreversibility in the ecosystem. (Thiệt hại đã gây ra tính bất khả nghịch trong hệ sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
- Invertibility: Tính khả nghịch (thường dùng trong toán học).
- Undoability: Khả năng có thể hoàn tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reversibility")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reversibility")
danh từ
- tính thuận nghịch
- (toán học) tính nghịch được