irreversibility

/'iri,və:sə'biliti/ Cách viết khác : (irreversibleness) /,iri'və:səblnis/
danh từ
  1. sự không thể đảo ngược lại; sự không thể thay đổi được
  2. (hoá học) tính không thuận nghịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

irreversibility
The scientist explains the irreversibility of the chemical reaction.