reversioner
The reversioner will inherit the property after the current tenant's lease expires.
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành luật): - Người được hưởng quyền thừa kế trở lại: "reversioner" là một bên (cá nhân hoặc tổ chức) có quyền hợp pháp được nhận lại tài sản (bất động sản) sau khi quyền sử dụng hoặc hưởng dụng tạm thời của người khác (ví dụ: người thuê hoặc người thừa kế trước đó) chấm dứt. Quyền này thường được xác lập thông qua một điều khoản trong di chúc hoặc hợp đồng, nơi tài sản sẽ "trở về" (revert) với người này.
Ví dụ sử dụng
- (Theo các điều khoản của di chúc, người được hưởng quyền thừa kế trở lại sẽ thừa kế căn nhà sau khi người thuê hiện tại qua đời.)
- (Người được hưởng quyền thừa kế trở lại đã đệ đơn kiện để đòi lại tài sản, lập luận rằng hợp đồng thuê đã hết hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a reversioner": là người có quyền nhận lại tài sản.
- As the sole reversioner, she will take full ownership of the estate in five years. (Là người duy nhất được hưởng quyền thừa kế trở lại, cô ấy sẽ nhận toàn bộ quyền sở hữu bất động sản trong năm năm tới.)
- "reversioner's interest": quyền lợi của người được hưởng quyền thừa kế trở lại.
- The bank agreed to lend money based on the reversioner's interest in the property. (Ngân hàng đã đồng ý cho vay tiền dựa trên quyền lợi của người được hưởng quyền thừa kế trở lại đối với tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Reversion (danh từ): sự trở lại (của tài sản cho người chủ cũ sau khi quyền sử dụng tạm thời kết thúc).
- The reversion of the land to the original owner was completed last month. (Sự trở lại của mảnh đất cho chủ sở hữu ban đầu đã được hoàn thành vào tháng trước.)
- Reversionary (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quyền thừa kế trở lại.
- The reversionary clause in the contract protects the seller's interests. (Điều khoản về quyền thừa kế trở lại trong hợp đồng bảo vệ lợi ích của người bán.)
Từ đồng nghĩa
- Heir in reversion: người thừa kế theo quyền trở lại (thường dùng trong bối cảnh pháp lý tương tự).
- Remainderman: người được hưởng tài sản sau khi quyền sử dụng của người khác kết thúc (thường dùng trong luật về quyền sở hữu trọn đời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revert to (động từ): trở lại (cho ai đó) – thường dùng để mô tả hành động của tài sản.
- The property will revert to the reversioner after the lease ends. (Tài sản sẽ trở lại cho người được hưởng quyền thừa kế trở lại sau khi hợp đồng thuê kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- To have a reversionary interest: có quyền lợi theo quyền thừa kế trở lại (một cụm từ pháp lý thông dụng).
- The children have a reversionary interest in the family estate. (Các đứa trẻ có quyền lợi theo quyền thừa kế trở lại đối với bất động sản của gia đình.)