reviewal
/ri'vju:əl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Pháp lý) Sự xem lại, sự xét lại: Hành động xem xét hoặc đánh giá lại một vấn đề, đặc biệt là một bản án hoặc quyết định chính thức, để xác định tính đúng đắn hoặc cần thiết phải thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer requested a reviewal of the court's decision. (Luật sư yêu cầu một sự xét lại quyết định của tòa án.)
- The reviewal process for the case took several months. (Quá trình xem xét lại vụ án đã mất vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under reviewal": đang được xem xét lại, đang được xét lại.
- The verdict is currently under reviewal by a higher court. (Bản án hiện đang được tòa án cấp cao hơn xem xét lại.)
"to call for a reviewal": kêu gọi một cuộc xem xét lại.
- The new evidence called for a complete reviewal of the investigation. (Bằng chứng mới đòi hỏi một cuộc xem xét lại toàn bộ quá trình điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
Review (n/v): sự xem xét, đánh giá; xem xét, đánh giá lại. (Đây là từ phổ biến và rộng nghĩa hơn 'reviewal').
- The annual performance review is next week. (Buổi đánh giá hiệu suất hàng năm là vào tuần tới.)
Reconsideration (n): sự cân nhắc lại, xem xét lại.
- They demanded a reconsideration of the policy. (Họ yêu cầu một sự xem xét lại chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Reexamination: sự kiểm tra lại, xem xét lại.
- Reappraisal: sự đánh giá lại.
- Reassessment: sự đánh giá lại.
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: Từ "reviewal" ít phổ biến hơn nhiều so với từ "review". Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính trang trọng để chỉ một quy trình xem xét lại chính thức.
- Phạm vi sử dụng: Trong khi "review" có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh (như đánh giá sách, phim, hiệu suất công việc), "reviewal" thường giới hạn trong các quy trình chính thức như xét lại án, quyết định, hoặc hợp đồng.
danh từ
- (pháp lý) sự xem lại, sự xét lại (bản án)