reveal

/ri'vi:l/
ngoại động từ
  1. để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật)
  2. phát giác, khám phá (vật bị giấu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reveal"

reveal
The magician will reveal the rabbit from the empty hat.