reveal
/ri'vi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiết lộ, bộc lộ, để lộ ra: Làm cho một thông tin, sự thật, cảm xúc hoặc đối tượng nào đó trở nên được biết đến hoặc nhìn thấy, trong khi trước đó nó đã bị giấu kín, che đậy hoặc chưa được biết đến.
- Khám phá, phát hiện ra: Hành động làm lộ ra hoặc cho thấy một thứ gì đó đã bị ẩn giấu, thường là một cách tình cờ hoặc qua quá trình tìm kiếm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She refused to reveal her sources. (Cô ấy từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
- The investigation revealed serious flaws in the system. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra những sai sót nghiêm trọng trong hệ thống.)
- His smile revealed a row of perfect white teeth. (Nụ cười của anh ấy để lộ ra một hàm răng trắng đều tăm tắp.)
- The test results will be revealed next week. (Kết quả bài kiểm tra sẽ được công bố vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reveal itself": Tự lộ ra, tự biểu hiện ra.
- The truth will eventually reveal itself. (Sự thật rồi cũng sẽ tự lộ ra.)
- "to reveal (something) to (someone)": Tiết lộ (điều gì) cho (ai).
- He revealed his secret plan to only a few trusted friends. (Anh ta chỉ tiết lộ kế hoạch bí mật của mình cho một vài người bạn đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Revelation (danh từ): Sự tiết lộ; điều được tiết lộ (thường là quan trọng hoặc bất ngờ).
- The biography contained many shocking revelations. (Cuốn tiểu sử chứa đựng nhiều tiết lộ gây sốc.)
- Revealing (tính từ): Làm lộ ra nhiều điều; (về quần áo) hở hang.
- A revealing interview. (Một cuộc phỏng vấn tiết lộ nhiều điều.)
- A revealing dress. (Một chiếc váy hở hang.)
Từ đồng nghĩa
- Disclose: Công bố, tiết lộ (thông tin chính thức hoặc bí mật).
- Uncover: Làm lộ ra, khám phá ra (thứ bị che giấu).
- Expose: Phơi bày, vạch trần (thường là điều xấu hoặc nguy hiểm).
Từ trái nghĩa
- Conceal: Che giấu, giấu kín.
- Hide: Giấu, ẩn.
- Cover up: Che đậy, bưng bít (sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reveal" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp hoặc qua cấu trúc "reveal something to someone").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reveal" làm trung tâm.)
ngoại động từ
- để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật)
- phát giác, khám phá (vật bị giấu...)