revigoration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lấy lại sức mạnh, sự lấy lại sức cường tráng: Hành động hoặc quá trình làm cho một người, một tổ chức hoặc một thứ gì đó trở nên mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng và sinh lực trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après une bonne nuit de sommeil, il a ressenti une revigoration immédiate. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy cảm thấy một sự lấy lại sức mạnh ngay lập tức.)
- La revigoration de l'économie nationale est une priorité du gouvernement. (Việc lấy lại sức mạnh cho nền kinh tế quốc gia là ưu tiên của chính phủ.)
- Cette promenade en forêt a été une vraie revigoration pour l'esprit. (Buổi đi bộ trong rừng này thực sự là một sự lấy lại sức mạnh cho tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Opérer une revigoration": Thực hiện việc phục hồi sức mạnh.
- Le nouveau directeur a pour mission d'opérer une revigoration de l'équipe. (Giám đốc mới có nhiệm vụ thực hiện việc phục hồi sức mạnh cho đội ngũ.)
"Être en pleine revigoration": Đang trong quá trình hồi phục sức mạnh mạnh mẽ.
- Après sa convalescence, le patient est en pleine revigoration. (Sau thời gian dưỡng bệnh, bệnh nhân đang trong quá trình hồi phục sức mạnh mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Revigorer (động từ): Làm cho khỏe mạnh lại, tiếp thêm sinh lực.
- Une douche froide le revigore chaque matin. (Một vòi sen lạnh làm anh ấy khỏe mạnh lại mỗi sáng.)
Revigorant, e (tính từ): Làm khỏe mạnh, bồi bổ.
- L'air de la montagne est revigorant. (Không khí miền núi thật bồi bổ.)
Từ đồng nghĩa
- Régénération: Sự tái sinh, sự phục hồi.
- Renaissance: Sự tái sinh, sự phục hưng.
- Raffermissement: Sự làm cho vững chắc, củng cố lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "revigoration".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "revigoration".)
danh từ giống cái
- sự lấy lại sức mạnh, sự lấy lại sức cường tráng