revigorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho mạnh mẽ lại, làm cho khỏe lại, làm phấn chấn: "revigorer" chỉ hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó lấy lại sức mạnh, sinh lực hoặc sự hăng hái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une bonne nuit de sommeil peut revigorer le corps et l'esprit. (Một đêm ngủ ngon có thể làm cho cơ thể tinh thần khỏe lại.)
    • Les paroles encourageantes du coach ont revigoré l'équipe. (Những lời động viên của huấn luyện viên đã làm phấn chấn cả đội.)
    • Ce petit vent frais m'a revigoré. (Làn gió mát ấy đã làm cho tôi khỏe lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revigorer l'économie": làm hồi sinh, kích thích nền kinh tế.
    • Le gouvernement cherche des mesures pour revigorer l'économie nationale. (Chính phủ đang tìm các biện pháp để kích thích nền kinh tế quốc gia.)
  • "Revigorer une tradition": làm sống lại, hồi sinh một truyền thống.
    • Ce festival vise à revigorer les traditions locales. (Lễ hội này nhằm mục đích làm sống lại các truyền thống địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Se revigorer (động từ phản thân): tự lấy lại sức, tự làm cho mình khỏe lại.
    • Après la réunion, il s'est revigoré avec un café. (Sau cuộc họp, anh ấy đã tự lấy lại sức bằng một tách phê.)
  • Revigorant, e (tính từ): làm khỏe mạnh, làm phấn chấn.
    • Une douche froide est très revigorante le matin. (Một vòi sen lạnh rất làm phấn chấn vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rafraîchir: làm mát mẻ, làm tươi tỉnh lại.
  • Ranimar: làm hồi sinh, làm sống lại.
  • Tonifier: làm khỏe mạnh, bồi bổ.
Từ trái nghĩa
  • Affaiblir: làm suy yếu.
  • Fatiguer: làm mệt mỏi.
  • Épuiser: làm kiệt sức.
ngoại động từ
  1. làm cho mạnh mẽ lại, làm cho khỏe lại
    • Ce petit vent frais m'a revigoré
      làn gió mát ấy đã làm cho tôi khỏe lại

Từ chứa "revigorer"

Từ có nhắc đến "revigorer"