revirement

Học thuật
Thân thiện
revirement

Un revirement soudain de l'opinion publique a suivi l'annonce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quay ngoặt, sự thay đổi hoàn toàn (về ý kiến, quan điểm, chính sách, tình thế): "revirement" chỉ một sự thay đổi đột ngột triệt để trong lập trường, quan điểm hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le revirement de sa position nous a tous surpris. (Sự quay ngoặt trong lập trường của anh ấy đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
    • On observe un revirement complet de la situation économique. (Người ta quan sát thấy một sự thay đổi hoàn toàn của tình hình kinh tế.)
    • Son revirement d'opinion était soudain et inattendu. (Sự thay đổi ý kiến của ông ấy thật đột ngột bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opérer un revirement": thực hiện một sự quay ngoặt, tạo ra một sự thay đổi hoàn toàn.

    • Le parti a opéré un revirement stratégique avant les élections. (Đảng này đã thực hiện một sự quay ngoặt chiến lược trước cuộc bầu cử.)
  • "Revirement brutal / soudain": sự quay ngoặt đột ngột, bất ngờ.

    • Le revirement brutal des marchés a inquiété les investisseurs. (Sự quay ngoặt đột ngột của thị trường đã làm các nhà đầu lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reviement (n): Cách viết hoặc biến thể ít phổ biến hơn của "revirement", cùng nghĩa.
  • Retournement (n): sự xoay chuyển, sự đảo ngược (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh hành động lật ngược).
  • Changement radical (cụm danh từ): sự thay đổi triệt để, sự thay đổi căn bản (nghĩa gần, nhưng ít tính đột ngột hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Volte-face: sự quay ngoặt 180 độ, sự đổi ý hoàn toàn (thường dùng trong chính trị, ngoại giao).
  • Renversement: sự lật ngược, sự đảo lộn.
  • Bascule: sự chuyển dịch, sự nghiêng hẳn về một phía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Tuy nhiên, các cụm động từ thường đi kèm.) - Opérer un revirement: (như đã nêutrên). - Effectuer un revirement: thực hiện một sự thay đổi hoàn toàn (cách dùng tương tự).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "revirement" một cách riêng biệt. Ý nghĩa của thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả như "revirement de situation" - bước ngoặt tình huống.)

revirement

Un revirement soudain de l'opinion publique a suivi l'annonce.

danh từ giống đực
  1. sự quay ngoặt, sự thay đổi hoàn toàn
    • Revirement d'opinion
      sự quay ngoặt của dư luận

Từ có nhắc đến "revirement"