revisable
/ri'vaizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xem xét lại, có thể sửa đổi: "Revisable" mô tả một cái gì đó (thường là một quyết định, bản án, tài liệu hoặc kế hoạch) có thể được xem xét, đánh giá lại và thay đổi nếu cần thiết. Trong bối cảnh pháp lý, nó thường chỉ những phán quyết có thể bị kháng cáo hoặc xét lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The court's decision is not revisable. (Phán quyết của tòa án là không thể xét lại được.)
- This is a revisable draft; please make any necessary changes. (Đây là một bản nháp có thể sửa đổi; vui lòng thực hiện bất kỳ thay đổi cần thiết nào.)
- The contract terms are revisable upon mutual agreement. (Các điều khoản hợp đồng có thể được xem xét lại dựa trên sự đồng thuận chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh học thuật: Dùng để chỉ một lý thuyết, giả thuyết hoặc luận văn có thể được điều chỉnh dựa trên bằng chứng mới.
- Scientific theories are revisable based on new discoveries. (Các lý thuyết khoa học có thể được xem xét lại dựa trên những khám phá mới.)
Trong quản lý dự án: Chỉ các kế hoạch hoặc lộ trình có thể được cập nhật.
- The project timeline is revisable to accommodate unexpected delays. (Lộ trình dự án có thể điều chỉnh được để phù hợp với những sự chậm trễ ngoài dự kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Revise (động từ): xem xét lại, sửa đổi, ôn tập.
- I need to revise my essay before submitting it. (Tôi cần xem xét lại bài luận của mình trước khi nộp.)
Revision (danh từ): sự xem xét lại, bản sửa đổi, sự ôn tập.
- The document is currently under revision. (Tài liệu hiện đang được sửa đổi.)
Reviser (danh từ): người xem xét lại, người sửa chữa.
Từ đồng nghĩa
- Adjustable: có thể điều chỉnh.
- Modifiable: có thể sửa đổi.
- Amendable: có thể sửa đổi, bổ sung (thường dùng cho văn bản, luật).
Từ trái nghĩa
- Final: cuối cùng, chung quyết.
- Irreversible: không thể đảo ngược, không thể thay đổi.
- Unchangeable: không thể thay đổi.
tính từ
- (pháp lý) xem lại được, xét lại được