revitalisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hồi sinh, sự phục hồi: "revitalisation" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một thứ đó trở nên sống động, mạnh mẽ hoặc sức ảnh hưởng trở lại sau thời kỳ suy thoái, suy yếu hoặc bị lãng quên.
    • Sự tái kích hoạt: Nghĩa này nhấn mạnh việc đưa một hoạt động, ý tưởng hoặc phong trào trở lại trạng thái nổi bật tác động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The revitalisation of the old town centre attracted many tourists. (Sự hồi sinh của trung tâm thị trấn cổ đã thu hút nhiều khách du lịch.)
    • The revitalisation of trade after the recession boosted the economy. (Sự phục hồi của thương mại sau suy thoái đã thúc đẩy nền kinh tế.)
    • The play by Molière experienced a revival, thanks to the revitalisation efforts of the theatre group. (Vở kịch của Molière đã trải qua một cuộc hồi sinh nhờ vào nỗ lực phục hồi của nhóm kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "economic revitalisation": sự phục hồi kinh tế, thường đề cập đến các chính sách hoặc dự án nhằm khôi phục tăng trưởng.

    • Government policies focused on the economic revitalisation of rural areas. (Các chính sách của chính phủ tập trung vào sự phục hồi kinh tế của các vùng nông thôn.)
  • "cultural revitalisation": sự phục hồi văn hóa, nhấn mạnh việc làm sống lại các truyền thống, nghệ thuật hoặc ngôn ngữ đang bị mai một.

    • The cultural revitalisation of indigenous languages is crucial for preserving heritage. (Sự phục hồi văn hóa của các ngôn ngữ bản địa rất quan trọng để bảo tồn di sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Revitalise (động từ): hồi sinh, làm sống lại.

    • The new project aims to revitalise the local economy. (Dự án mới nhằm mục đích hồi sinh nền kinh tế địa phương.)
  • Revitalised (tính từ): đã được hồi sinh, đã được phục hồi.

    • The revitalised park is now a popular meeting spot. (Công viên đã được hồi sinh hiện điểm gặp gỡ phổ biến.)
  • Revival (danh từ): sự hồi sinh (thường dùng đồng nghĩa, nhưng "revival" nhấn mạnh hơn vào hành động hoặc hiện tượng, trong khi "revitalisation" tập trung vào quá trình làm mới).

    • The revival of the Gothic architectural style was part of a wider cultural movement. (Sự hồi sinh của phong cách kiến trúc Gothic một phần của phong trào văn hóa rộng lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Renewal: sự đổi mới, tái tạo.

    • The renewal of the city's infrastructure improved living conditions. (Sự đổi mới cơ sở hạ tầng của thành phố đã cải thiện điều kiện sống.)
  • Restoration: sự khôi phục, phục hồi (thường dùng cho các công trình, tác phẩm nghệ thuật hoặc hệ thống).

    • The restoration of the historic building was a long process. (Sự khôi phục tòa nhà lịch sử một quá trình dài.)
  • Reinvigoration: sự làm mới, tiếp thêm sinh lực.

    • The reinvigoration of the team's spirit led to better performance. (Sự tiếp thêm sinh lực cho tinh thần đội đã dẫn đến hiệu suất tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring back to life: mang trở lại cuộc sống (tương tự ý nghĩa hồi sinh).
    • The community project brought the abandoned market back to life. (Dự án cộng đồng đã mang khu chợ bỏ hoang trở lại cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
  • A new lease of life: một cơ hội sống mới, sự hồi sinh.
    • The renovation gave the old theatre a new lease of life. (Việc cải tạo đã mang lại cho nhà hát một cơ hội sống mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

revitalisation
The city's revitalisation project turned the old factory into a community park.