revitalization
Định nghĩa
Danh từ: Sự hồi sinh, sự phục hồi, sự tái tạo sức sống và hoạt động cho một cái gì đó (một khu vực, một nền kinh tế, một phong trào, v.v.) sau một thời kỳ suy thoái hoặc trì trệ.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã đầu tư mạnh mẽ vào sự hồi sinh của khu công nghiệp cũ.)
- (Sự phục hồi của nền kinh tế địa phương là ưu tiên hàng đầu của vị thị trưởng mới.)
- (Sự tái tạo sức sống của các nghề thủ công truyền thống đã thu hút nhiều nghệ nhân trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Urban revitalization": sự hồi sinh đô thị, chỉ các dự án cải tạo và phát triển lại các khu vực thành phố đang xuống cấp.
- The urban revitalization project included new parks, housing, and public transportation. (Dự án hồi sinh đô thị bao gồm các công viên mới, nhà ở và giao thông công cộng.)
- "Economic revitalization": sự phục hồi kinh tế, thường là các chính sách, biện pháp nhằm vực dậy nền kinh tế sau khủng hoảng.
- The stimulus package was designed for economic revitalization. (Gói kích thích được thiết kế cho sự phục hồi kinh tế.)
- "Cultural revitalization": sự hồi sinh văn hóa, khôi phục các giá trị, truyền thống văn hóa đang bị mai một.
- The museum plays a key role in the cultural revitalization of the indigenous community. (Bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong sự hồi sinh văn hóa của cộng đồng bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Revitalize (động từ): hồi sinh, làm sống lại.
- The new park helped revitalize the neighborhood. (Công viên mới đã giúp hồi sinh khu phố.)
- Revitalizing (tính từ): có tác dụng hồi sinh, mang lại sức sống.
- A revitalizing walk in the forest. (Một cuộc đi bộ hồi sinh trong rừng.)
- Revitalized (tính từ): đã được hồi sinh, đã được phục hồi.
- The revitalized downtown area is now a popular destination. (Khu trung tâm đã được hồi sinh hiện là một điểm đến phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Revival (danh từ): sự hồi sinh, sự phục hưng (thường dùng cho phong trào, văn hóa).
- The revival of interest in classical music. (Sự hồi sinh của sự quan tâm đến nhạc cổ điển.)
- Renewal (danh từ): sự đổi mới, sự tái tạo.
- The renewal of the city's infrastructure. (Sự đổi mới cơ sở hạ tầng của thành phố.)
- Restoration (danh từ): sự khôi phục, phục hồi (trở lại trạng thái ban đầu).
- The restoration of an old building. (Sự khôi phục một tòa nhà cũ.)
- Rejuvenation (danh từ): sự trẻ hóa, làm cho trở nên tràn đầy sức sống.
- The rejuvenation of the skin after treatment. (Sự trẻ hóa làn da sau điều trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring back to life: hồi sinh, làm sống lại.
- The new investment brought the old factory back to life. (Khoản đầu tư mới đã hồi sinh nhà máy cũ.)
- Breathe new life into: thổi luồng sinh khí mới vào.
- The young director breathed new life into the struggling theater company. (Vị đạo diễn trẻ đã thổi luồng sinh khí mới vào công ty kịch đang gặp khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- A new lease on life: cơ hội sống mới, sự hồi sinh (thường dùng cho người hoặc vật).
- After the renovation, the old house got a new lease on life. (Sau khi cải tạo, ngôi nhà cũ có một cơ hội sống mới.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống