revivalist

revivalist

A revivalist delivers a sermon to a gathered crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người truyền giảng phục hưng: "Revivalist" chỉ một người, thường mục sư hoặc nhà truyền giáo, chuyên tổ chức thuyết giảng trong các cuộc phục hưng tôn giáo (revival), nhằm khơi dậy lại đức tin lòng nhiệt thành tôn giáo trong cộng đồng.
    • Người ủng hộ phong trào phục hưng: Ngoài lĩnh vực tôn giáo, "revivalist" cũng có thể chỉ người thúc đẩy sự hồi sinh của một phong trào văn hóa, nghệ thuật, hoặc xã hội nào đó.
dụ sử dụng
  • (Người truyền giảng phục hưng đã thuyết giảng trước đám đông hàng nghìn người trên cánh đồng rộng.)
  • ( ấy người ủng hộ phong trào phục hưng âm nhạc dân gian truyền thống trong khu vực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revivalist movement": phong trào phục hưng (thường tôn giáo).

    • The revivalist movement swept through the southern states in the 19th century. (Phong trào phục hưng đã lan rộng khắp các tiểu bang miền Nam vào thế kỷ 19.)
  • "Revivalist rhetoric": ngôn từ hùng biện của người truyền giảng phục hưng.

    • His revivalist rhetoric inspired many to return to church. (Ngôn từ hùng biện theo kiểu truyền giảng phục hưng của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều người quay lại nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Revival (danh từ): sự phục hưng, sự hồi sinh (tôn giáo, văn hóa).
    • The revival lasted for three weeks. (Cuộc phục hưng kéo dài ba tuần.)
  • Revive (động từ): hồi sinh, làm sống lại.
    • They tried to revive the old traditions. (Họ đã cố gắng hồi sinh các truyền thống .)
  • Revivalistic (tính từ): mang tính phục hưng.
    • The revivalistic atmosphere was electrifying. (Bầu không khí mang tính phục hưng thật sự điện khí hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Evangelist: người truyền giáo (thường nhấn mạnh vào việc rao giảng Phúc âm).
    • The evangelist traveled from town to town. (Người truyền giáo đã đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
  • Preacher: người giảng đạo (nói chung).
    • The preacher delivered a powerful sermon. (Người giảng đạo đã một bài thuyết pháp mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "revivalist"; từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ hoặc tính từ như trên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Preach to the choir": thuyết giảng cho người đã tin (không cần thiết), nhưng không phải thành ngữ trực tiếp với "revivalist".
  • "Fire and brimstone": phong cách thuyết giảng mạnh mẽ, đe dọa (thường dùng cho revivalist).
    • The revivalist's fire and brimstone sermon terrified the congregation. (Bài thuyết giảng kiểu "lửa diêm sinh" của người truyền giảng phục hưng đã làm hội chúng khiếp sợ.)

Từ chứa "revivalist"