reviver
/ri'vaivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật làm sống lại, làm hồi sinh: Chỉ một người hoặc một thứ có tác dụng khôi phục sức sống, sức khỏe, hoặc sự thịnh vượng cho một cái gì đó.
- Chất làm thấm lại màu (trong ngành nhuộm): Một loại hóa chất dùng để làm cho thuốc nhuộm thấm đều trở lại vào vải.
- (Tiếng lóng) Một ly rượu mạnh: Một thức uống có cồn mạnh, thường được dùng với ý nghĩa giúp lấy lại tinh thần hoặc sức lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new manager was a reviver for the struggling company. (Người quản lý mới là người làm hồi sinh công ty đang gặp khó khăn.)
- After a long walk, a cup of tea was a perfect reviver. (Sau một chuyến đi bộ dài, một tách trà là thứ làm khoẻ lại hoàn hảo.)
- This chemical acts as a reviver in the dyeing process. (Hóa chất này đóng vai trò là chất làm thấm lại màu trong quy trình nhuộm.)
- He needed a quick reviver after the shocking news. (Anh ấy cần một ly rượu mạnh nhanh chóng sau tin sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A cultural reviver": Một người hoặc phong trào làm sống lại các giá trị văn hóa.
- The festival organizer is seen as a cultural reviver in the community. (Người tổ chức lễ hội được xem là người làm sống lại văn hóa trong cộng đồng.)
"An economic reviver": Một chính sách hoặc biện pháp làm hồi phục nền kinh tế.
- The tax cut was intended as an economic reviver. (Việc cắt giảm thuế được dự định là một biện pháp làm hồi sinh kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Revive (động từ): Làm sống lại, hồi sinh.
- They hope to revive the old tradition. (Họ hy vọng sẽ hồi sinh truyền thống cũ.)
Revival (danh từ): Sự phục hưng, sự hồi sinh.
- There has been a revival of interest in folk music. (Đã có sự hồi sinh của mối quan tâm đến nhạc dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Restorer: Người phục hồi, người khôi phục.
- Refresher: Thứ làm tươi tỉnh lại, thứ làm sảng khoái.
- Stimulant: Chất kích thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reviver" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "revive".) - Revive from: Hồi sinh từ (một tình trạng nào đó). - The patient revived from a coma. (Bệnh nhân đã hồi tỉnh từ cơn hôn mê.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "reviver".)
danh từ
- người làm sống lại, người làm hồi lại; cái làm khoẻ lại; cái làm thịnh hành trở lại
- chất làm thấm lại màu
- (từ lóng) ly rượu mạnh