reviviscence
- Danh từ:
- Sự sống lại, sự hồi sinh: Trạng thái hoặc quá trình trở nên sống động, hoạt động, hoặc có hiệu lực trở lại sau một thời gian ngừng hoạt động, suy yếu hoặc gần như biến mất.
- Tính có thể sống lại: Đặc tính (thường của động vật hoặc thực vật) có khả năng phục hồi sự sống hoặc hoạt động sau một giai đoạn ngừng trệ, như ngủ đông hoặc khô hạn.
- Danh từ:
- The reviviscence of the dormant seeds after the rain was a miracle. (Sự sống lại của những hạt giống ngủ đông sau cơn mưa là một điều kỳ diệu.)
- Scientists study the reviviscence of certain bacteria in extreme environments. (Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng sống lại của một số loại vi khuẩn trong môi trường khắc nghiệt.)
- There has been a noticeable reviviscence of interest in traditional crafts. (Đã có một sự hồi sinh đáng chú ý của sự quan tâm đến các nghề thủ công truyền thống.)
"A moment of reviviscence": Một khoảnh khắc hồi sinh, tỉnh táo trở lại (thường dùng trong văn chương).
- After years of depression, he experienced a sudden moment of reviviscence and hope. (Sau nhiều năm trầm cảm, anh ấy trải qua một khoảnh khắc hồi sinh và hy vọng bất ngờ.)
"Biological reviviscence": Sự hồi sinh sinh học, chỉ khả năng sống lại trong tự nhiên.
- The biological reviviscence of the tardigrade is a subject of great research. (Khả năng hồi sinh sinh học của gấu nước là một chủ đề nghiên cứu quan trọng.)
Revive (động từ): Làm sống lại, hồi sinh.
- They tried to revive the old traditions. (Họ cố gắng hồi sinh những truyền thống cũ.)
Revival (danh từ): Sự phục hưng, sự hồi sinh (thường dùng cho phong trào, sở thích, hoặc nghệ thuật).
- The city saw a revival of its jazz scene. (Thành phố chứng kiến sự phục hưng của sân khấu nhạc jazz.)
Resurgence (danh từ): Sự trỗi dậy mạnh mẽ trở lại (gần nghĩa với "reviviscence" nhưng thường nhấn mạnh sức mạnh và ảnh hưởng).
- There is a resurgence of nationalist sentiments. (Có một sự trỗi dậy của các tình cảm dân tộc chủ nghĩa.)
- Resurrection: Sự phục sinh, sống lại (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
- Reanimation: Sự làm cho sống lại, hồi sinh.
- Reawakening: Sự thức tỉnh trở lại.
(Từ "reviviscence" là danh từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "revive".) - Revive from: Hồi sinh từ (một trạng thái). - The patient revived from a coma. (Bệnh nhân hồi sinh từ cơn hôn mê.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "reviviscence" do đây là từ học thuật. Các thành ngữ thường sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn.) - Rise from the ashes: Trỗi dậy từ đống tro tàn (hồi sinh mạnh mẽ sau thất bại). - The company rose from the ashes after the bankruptcy. (Công ty đã trỗi dậy từ đống tro tàn sau vụ phá sản.)
- sự sống lại
- tính có thể sống lại (của động vật, thực vật)