reviviscent

/,revi'visnt/
Học thuật
Thân thiện
reviviscent

The old tree's reviviscent leaves unfurl in the spring sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống lại, hồi sinh: "reviviscent" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó đang trở nên sống động, hoạt động hoặc ảnh hưởng trở lại sau một thời gian ngừng hoạt động, suy yếu hoặc gần như biến mất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There was a reviviscent interest in traditional crafts among the younger generation. ( một sự quan tâm sống lại đối với các nghề thủ công truyền thống trong thế hệ trẻ.)
    • The old political movement showed reviviscent strength after decades of silence. (Phong trào chính trị thể hiện sức mạnh hồi sinh sau nhiều thập kỷ im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reviviscent memories": những ký ức sống dậy.

    • The smell of the ocean brought reviviscent memories of her childhood. (Mùi của đại dương đã mang lại những ký ức sống dậy về tuổi thơ của ấy.)
  • "a reviviscent trend": một xu hướng tái xuất hiện.

    • Fashion from the 90s is experiencing a reviviscent trend this year. (Thời trang từ những năm 90 đang trải qua một xu hướng tái xuất hiện trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Revive (động từ): làm sống lại, hồi sinh.

    • They hope to revive the old neighborhood festival. (Họ hy vọng sẽ hồi sinh lễ hội khu phố .)
  • Revival (danh từ): sự phục hưng, sự hồi sinh.

    • The city is seeing a revival of its downtown area. (Thành phố đang chứng kiến sự phục hưng của khu trung tâm.)
  • Reviviscence (danh từ): sự sống lại, sự hồi sinh.

    • The reviviscence of this ancient practice surprised historians. (Sự hồi sinh của tập tục cổ xưa này đã làm các nhà sử học ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Resurgent: trỗi dậy, phục hưng.
  • Renewed: được làm mới, được khôi phục.
  • Reanimated: được làm sống lại, được hồi sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "reviviscent" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reviviscent".)

reviviscent

The old tree's reviviscent leaves unfurl in the spring sun.

tính từ
  1. sống lại