revocatory

/'revəkətəri/
Học thuật
Thân thiện
revocatory

The judge issued a revocatory order to cancel the previous ruling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất huỷ bỏ, thủ tiêu: "revocatory" mô tả một hành động, tài liệu hoặc quyết định mục đích chính để làm mất hiệu lực, chấm dứt hoặc rút lại một điều đó đã được thiết lập trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lawyer drafted a revocatory clause for the contract. (Luật sư soạn thảo một điều khoản tính chất huỷ bỏ cho hợp đồng.)
    • A revocatory action was filed to cancel the previous will. (Một hành động thủ tiêu đã được đệ trình để hủy bỏ di chúc trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "revocatory decree": sắc lệnh huỷ bỏ.

    • The government issued a revocatory decree to annul the controversial law. (Chính phủ ban hành một sắc lệnh huỷ bỏ để thủ tiêu đạo luật gây tranh cãi.)
  • "revocatory power": quyền huỷ bỏ.

    • The board holds the revocatory power over all major decisions. (Hội đồng nắm giữ quyền huỷ bỏ đối với tất cả các quyết định lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Revoke (động từ): huỷ bỏ, thu hồi.

    • The license can be revoked for serious violations. (Giấy phép có thể bị thu hồi những vi phạm nghiêm trọng.)
  • Revocation (danh từ): sự huỷ bỏ, sự thu hồi.

    • The revocation of the policy caused a lot of confusion. (Việc huỷ bỏ chính sách đã gây ra nhiều sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Annulling: tính chất huỷ bỏ, thủ tiêu.
  • Rescissory: tính chất bãi bỏ, hủy bỏ (thường dùng trong văn bản pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "revocatory".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "revocatory".)

revocatory

The judge issued a revocatory order to cancel the previous ruling.

tính từ
  1. huỷ bỏ, thủ tiêu