revulsive

/ri'vʌlsiv/
Học thuật
Thân thiện
revulsive

A doctor applies a revulsive to the patient's skin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Gây chuyển bệnh, lùa bệnh: Mô tả một tác nhân hoặc phương pháp điều trị tác dụng làm thay đổi vị trí hoặc hướng của bệnh, thường bằng cách gây kích ứng ở một bộ phận khác của cơ thể để làm giảm triệu chứngbộ phận bị bệnh.
  2. Danh từ:

    • (Y học) Thuốc gây chuyển bệnh, thuốc lùa bệnh: Chỉ một loại thuốc hoặc chất tác dụng gây chuyển bệnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In ancient medicine, a revulsive treatment was sometimes applied to the skin. (Trong y học cổ đại, một phương pháp điều trị gây chuyển bệnh đôi khi được áp dụng lên da.)
    • The doctor explained the revulsive effect of the poultice. (Bác sĩ giải thích tác dụng lùa bệnh của thuốc đắp.)
  • Danh từ:

    • Mustard plaster was used as a revulsive for chest congestion. (Cao tạt đã được dùng như một loại thuốc lùa bệnh cho chứng tức ngực.)
    • Some historical texts mention the use of revulsives to treat inflammation. (Một số văn bản lịch sử đề cập đến việc sử dụng các thuốc gây chuyển bệnh để điều trị viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revulsive action": Tác động gây chuyển bệnh.

    • The theory behind the revulsive action is to redirect blood flow. (Lý thuyết đằng sau tác động gây chuyển bệnh để chuyển hướng lưu lượng máu.)
  • "Used as a revulsive": Được dùng như một chất gây chuyển bệnh.

    • This herb was traditionally used as a revulsive for joint pain. (Loại thảo dược này theo truyền thống được dùng như một thuốc lùa bệnh cho chứng đau khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Revulsion (danh từ): Sự ghê tởm, sự kinh tởm mạnh mẽ (nghĩa phổ biến hơn, khác biệt với nghĩa y học của "revulsive").
    • She felt a sense of revulsion at the sight. ( ấy cảm thấy ghê tởm trước cảnh tượng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Counterirritant (danh từ/tính từ): Chất gây kích ứng đối kháng, thuốc gây tấy da (một thuật ngữ y học hiện đại hơn với ý tưởng tương tự).
    • Capsaicin cream acts as a counterirritant for muscle pain. (Kem capsaicin hoạt động như một chất gây kích ứng đối kháng cho chứng đau .)
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Revulsive" một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử y khoa hoặc mô tả các phương pháp điều trị cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
  • Phân biệt với 'Revulsion': Cần phân biệt rõ ràng nghĩa y học chuyên môn của "revulsive" (gây chuyển bệnh) với nghĩa thông thường của từ gốc "revulsion" (sự ghê tởm), mặc dù chúng chung gốc từ.
revulsive

A doctor applies a revulsive to the patient's skin.

tính từ
  1. (y học) gây chuyển bệnh, lùa bệnh
danh từ
  1. (y học) thuốc gây chuyển bệnh, thuốc lùa bệnh