rewardable

/ri'wɔ:dəbl/
Học thuật
Thân thiện
rewardable

Her hard work on the project was rewardable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng được thưởng, đáng được khen thưởng: Dùng để mô tả một hành động, thành tích hoặc phẩm chất xứng đáng nhận được một phần thưởng, sự công nhận hoặc lời khen ngợi giá trị hoặc sự nỗ lực đã bỏ ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His hard work and dedication are truly rewardable. (Sự chăm chỉ tận tâm của anh ấy thực sự đáng được khen thưởng.)
    • Completing such a difficult project on time is a rewardable achievement. (Hoàn thành một dự án khó khăn như vậy đúng hạn một thành tích đáng được tưởng thưởng.)
    • Not all efforts are immediately rewardable, but they build character. (Không phải mọi nỗ lực đều lập tức đáng được thưởng, nhưng chúng xây dựng nên tính cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rewardable action": hành động đáng được thưởng.

    • Volunteering to help others is a highly rewardable action. (Tình nguyện giúp đỡ người khác một hành động rất đáng được tuyên dương.)
  • "deem something rewardable": coi điều đó đáng thưởng.

    • The committee will deem your contribution rewardable. (Hội đồng sẽ coi đóng góp của bạn xứng đáng được khen thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reward (n/v): Phần thưởng / Thưởng.

    • The reward for honesty is trust. (Phần thưởng cho sự trung thực lòng tin.)
  • Rewarding (adj): Bổ ích, đáng làm (mang lại cảm giác hài lòng hoặc lợi ích).

    • Teaching is a very rewarding career. (Dạy học một nghề nghiệp rất bổ ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Commendable: đáng khen ngợi.
  • Meritorious: công lao, xứng đáng.
  • Praiseworthy: đáng ca ngợi.
Từ trái nghĩa
  • Punishable: đáng bị trừng phạt.
  • Blameworthy: đáng trách.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rewardable" ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với các từ như "commendable" hay "praiseworthy". thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, như đánh giá công việc hoặc trong văn viết.
  • Không nhầm lẫn với "rewarding". "Rewardable" nhấn mạnh vào việc xứng đáng được nhận thưởng từ người khác, trong khi "rewarding" nhấn mạnh vào việc tự thân mang lại phần thưởng/giá trị (cảm giác hài lòng, lợi ích nội tại).
rewardable

Her hard work on the project was rewardable.

tính từ
  1. đáng thưởng, đáng thưởng công