rewarder
/ri'wɔ:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thưởng: Một cá nhân hoặc tổ chức trao tặng phần thưởng, sự đền đáp, hoặc lợi ích cho người khác vì hành động, thành tích hoặc dịch vụ của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company is a generous rewarder for outstanding employee performance. (Công ty là một người thưởng hào phóng cho thành tích xuất sắc của nhân viên.)
- As the contest organizer, she was the main rewarder of the prizes. (Là người tổ chức cuộc thi, cô ấy là người thưởng chính các giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An anonymous rewarder": Một người thưởng ẩn danh, không tiết lộ danh tính.
- The information led to an arrest, thanks to an anonymous rewarder. (Thông tin đã dẫn đến một vụ bắt giữ, nhờ một người thưởng ẩn danh.)
Biến thể và từ gần giống
- Reward (n): Phần thưởng, sự đền đáp.
- He received a cash reward for his honesty. (Anh ấy nhận được một phần thưởng bằng tiền mặt cho sự trung thực của mình.)
- Reward (v): Thưởng, đền đáp.
- The teacher will reward the students with a day off. (Giáo viên sẽ thưởng cho học sinh một ngày nghỉ.)
- Rewarding (adj): Bổ ích, đáng làm (mang lại cảm giác hài lòng).
- Teaching is a very rewarding career. (Giảng dạy là một nghề nghiệp rất bổ ích.)
Từ đồng nghĩa
- Bestower: Người ban tặng.
- Giver: Người cho, người tặng.
- Benefactor: Người hảo tâm, ân nhân.
Từ trái nghĩa
- Punisher: Người trừng phạt.