reynard

/'renəd, 'reinɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
reynard

A clever reynard peeks from behind a large oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con cáo (trong văn học, truyện ngụ ngôn): "Reynard" tên riêng thông thường được dùng để gọi một con cáo, đặc biệt trong các câu chuyện ngụ ngôn văn học dân gian, bắt nguồn từ sử thi cổ "Reynard the Fox".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the fable, Reynard outwits the other animals. (Trong truyện ngụ ngôn, Reynard lừa được những con vật khác.)
    • The character of Reynard the Fox is known for his cunning. (Nhân vật Cáo Reynard nổi tiếng sự xảo quyệt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A regular Reynard": Một cách diễn đạt ẩn dụ để chỉ một người xảo quyệt, gian xảo như cáo.
    • Be careful when negotiating with him; he's a regular Reynard. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với hắn ta; hắn một tay cáo già.)
Biến thể từ gần giống
  • Fox (n): con cáo (từ thông dụng chung).
    • A fox ran across the road. (Một con cáo chạy ngang qua đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fox: con cáo.
  • Trickster: kẻ xảo quyệt, kẻ lừa đảo (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • As cunning as Reynard: Xảo quyệt như cáo Reynard.
    • The politician was as cunning as Reynard in avoiding the question. (Vị chính trị gia xảo quyệt như cáo Reynard trong việc tránh câu hỏi.)
reynard

A clever reynard peeks from behind a large oak tree.

danh từ
  1. con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn)

Từ đồng nghĩa