rez-de-chaussée

Học thuật
Thân thiện
rez-de-chaussée

La famille habite au rez-de-chaussée d'un immeuble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Tầng trệt, tầng dưới cùng: Chỉ tầng của một tòa nhà nằm ngang với mặt đất, thườngnơi lối vào chính.
    • Nhà một tầng: Chỉ một công trình kiến trúc chỉ có một tầng duy nhất, không lầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'entrée de l'immeuble se trouve au rez-de-chaussée. (Lối vào của tòa nhà nằmtầng trệt.)
    • Ils ont aménagé un bureau dans le rez-de-chaussée. (Họ đã bố trí một văn phòngtầng dưới cùng.)
    • La bibliothèque municipale occupe tout le rez-de-chaussée. (Thư viện thành phố chiếm toàn bộ tầng trệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De plain-pied avec la rue": Cụm từ mô tả một căn nhà hoặc căn hộ sàn tầng trệt ngang bằng với mặt đường, không bậc thềm.
    • L'appartement est de plain-pied avec la rue, ce qui est pratique. (Căn hộ sàn ngang bằng với mặt đường, điều này rất tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • RDC: Viết tắt thông dụng của "rez-de-chaussée", thường xuất hiện trong thang máy, bảng chỉ dẫn hoặc quảng cáo bất động sản.
    • Appartement 3 pièces, RDC, avec jardin. (Căn hộ 3 phòng, tầng trệt, vườn.)
  • Étage (danh từ giống đực): Tầng lầu (phía trên tầng trệt).
    • J'habite au premier étage. (Tôi sốngtầng một [lầu một].)
  • Sous-sol (danh từ giống đực): Tầng hầm (phía dưới tầng trệt).
Từ đồng nghĩa
  • Niveau 0: Cách gọi theo số tầng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quy hoạch.
  • Premier niveau: Tầng đầu tiên (cách gọi nhấn mạnh vị trí).
Lưu ý sử dụng
  • "Rez-de-chaussée" là danh từ giống đực, không thay đổi hình thức số nhiều. Khi sử dụng với mạo từ, ta dùng le rez-de-chaussée (số ít).
  • Trong hệ thống đánh số tầng của Pháp, "rez-de-chaussée" được coi là tầng 0. Tầng kế tiếp phía trên là "premier étage" (tầng 1), khác với hệ thống đánh sốmột số nước khác.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc, bất động sản hoặc chỉ dẫn địa điểm.
rez-de-chaussée

La famille habite au rez-de-chaussée d'un immeuble.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. tầng dưới
    • Habiter au rez-de-chaussée
      tầng dưới
  2. nhà một tầng
    • Construire un rez-de-chaussée
      xây dựng một nhà một tầng