rhénan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sông Rhine (sông Ranh): Từ dùng để chỉ những gì liên quan đến con sông Rhine ở châu Âu.
- (Thuộc về) vùng sông Rhine: Từ dùng để chỉ những gì liên quan đến khu vực địa lý xung quanh hoặc chịu ảnh hưởng bởi con sông Rhine.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture rhénane est riche et variée. (Văn hóa vùng sông Rhine rất phong phú và đa dạng.)
- Les vignobles rhénans sont célèbres. (Những vườn nho vùng sông Rhine rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pays rhénans": Các quốc gia/vùng lãnh thổ nằm trong khu vực sông Rhine.
- La coopération entre les pays rhénans est essentielle. (Sự hợp tác giữa các nước vùng sông Rhine là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhénanie (danh từ giống cái): Tên gọi chỉ khu vực Rhine, như vùng Rheinland của Đức.
- Rhine (danh từ riêng): Tên quốc tế (tiếng Anh/Pháp) của sông Ranh.
Từ đồng nghĩa
- Du Rhin: (Thuộc về) sông Rhine (cách diễn đạt khác, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả).
tính từ
- (thuộc) sông Ranh; (thuộc) vùng sông Ranh
- Les pays rhénansnhững xứ ở vùng sông Ranh