rognon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bầu dục, quả cật: Một cơ quan nội tạng của động vật, thường được dùng làm thực phẩm.
- Hạch, thận (trong địa chất): Một khối đá hoặc khoáng chất có hình dạng tròn hoặc bầu dục, được tìm thấy bên trong một loại đá khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a commandé des rognons de veau au restaurant. (Anh ấy đã gọi món bầu dục bê ở nhà hàng.)
- Les rognons sont souvent préparés à la moutarde. (Bầu dục thường được chế biến với mù tạt.)
- Les géologues ont découvert un rognon de silex. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một hạch đá lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rognon" trong ẩm thực thường chỉ các món ăn được chế biến từ thận động vật như bò, cừu, lợn hoặc bê.
- Trong địa chất học, thuật ngữ này mô tả các hạch (nodule) được hình thành do sự kết tủa của các khoáng chất.
Biến thể và từ gần giống
- Rognonnade (n.f): Món ăn được chế biến từ bầu dục.
- Rognonneur/Rognonneuse (n): Người chuyên sơ chế hoặc bán bầu dục (nghĩa cũ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Rein (n.m): Quả thận (thuật ngữ giải phẫu học chung cho người và động vật).
- Nodule (n.m): Hạch, cục (trong địa chất học).
Thành ngữ liên quan
- Avoir les rognons solides (nghĩa bóng, thông tục): Có gan, có dũng khí, không sợ hãi.
- Pour affronter cette situation, il faut avoir les rognons solides. (Để đối mặt với tình huống này, phải có gan mới được.)
danh từ giống đực
- bầu dục, quả cật
- Rognon de porcbầu dục lợn
- (địa lý địa chất) hạch, thận
- Rognon de silex dans la craiehạch đá lửa trong đá phấn
- table rognonbàn mặc bấu dục