rhéostat

Học thuật
Thân thiện
rhéostat

Un technicien règle le rhéostat pour contrôler l'intensité lumineuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biến trở: Một thiết bị điện dùng để điều chỉnh cường độ dòng điện trong một mạch điện bằng cách thay đổi điện trở một cách liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le technicien règle l'intensité lumineuse avec un rhéostat. (Kỹ thuật viên điều chỉnh cường độ ánh sáng bằng một cái biến trở.)
    • Ce vieux rhéostat permet de contrôler la vitesse du moteur. (Cái biến trở này cho phép điều khiển tốc độ của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rhéostat à curseur": biến trở con chạy.
    • Pour ce montage, nous utiliserons un rhéostat à curseur. (Cho mạch lắp ráp này, chúng ta sẽ dùng một biến trở con chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhéostatique (adj): thuộc về biến trở.
    • Une commande rhéostatique (một bộ điều khiển kiểu biến trở).
Từ đồng nghĩa
  • Résistance variable: điện trở biến đổi.
  • Potentiomètre: chiết áp (một loại biến trở ba chân, thường dùng để điều chỉnh điện áp).
rhéostat

Un technicien règle le rhéostat pour contrôler l'intensité lumineuse.

danh từ giống đực
  1. (điện học) cái biến trở

Từ chứa "rhéostat"