rhétoricien

Học thuật
Thân thiện
rhétoricien

Le rhétoricien prononce un discours devant ses camarades.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Nhà tu từ học: Người chuyên nghiên cứu hoặc giảng dạy môn tu từ học (rhétorique), nghệ thuật hùng biện sử dụng ngôn từ một cách hiệu quả tính thuyết phục.
    • (Từ , nghĩa ) Học sinh lớp tu từ: Trong hệ thống giáo dục Pháp , đâyhọc sinh theo học lớp Rhétorique, lớp cuối cùng của bậc trung học, chuyên về văn học, hùng biện triết học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cicéron était un rhétoricien romain célèbre. (Cicero là một nhà tu từ học La nổi tiếng.)
    • Au XIXe siècle, le rhétoricien devait maîtriser l'art du discours. (Vào thế kỷ XIX, nhà tu từ học phải thành thạo nghệ thuật diễn thuyết.)
    • Mon grand-père a été rhétoricien au lycée Louis-le-Grand. (Ông nội tôi từnghọc sinh lớp tu từtrường trung học Louis-le-Grand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi nói về hệ thống giáo dục của Pháp. Trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ người hùng biện giỏi, người ta thường dùng từ "orateur" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Rhétorique (danh từ giống cái): Môn tu từ học, nghệ thuật hùng biện; hoặc tên của lớp học cuối cấp trung học trong hệ thống .
  • Rhétoriquement (trạng từ): Một cách hùng biện, theo lối tu từ.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa nhà tu từ học): Maître de rhétorique, théoricien de l'éloquence.
  • (Cho nghĩa học sinh ): Élève de rhétorique.
rhétoricien

Le rhétoricien prononce un discours devant ses camarades.

danh từ giống đực
  1. (sử học) nhà tu từ học
  2. (từ , nghĩa ) học sinh lớp tu từ