rhabdomancien

Học thuật
Thân thiện
rhabdomancien

Le rhabdomancien tient sa baguette de coudrier au-dessus du sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy bói que: Người hành nghề bói toán, dự đoán tương lai hoặc tìm kiếm vật thể (thườngnước hoặc khoáng sản) bằng cách sử dụng một cái que hoặc cành cây hình chữ Y, được gọi là "que bói" (baguette de sourcier).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rhabdomancien a utilisé sa baguette pour trouver une source d'eau. (Người thầy bói que đã sử dụng cây que của mình để tìm một mạch nước.)
    • Autrefois, on faisait appel à un rhabdomancien pour découvrir des métaux précieux. (Ngày xưa, người ta thường nhờ đến một thầy bói que để phát hiện kim loại quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter un rhabdomancien": Tham khảo ý kiến, nhờ đến một thầy bói que.
    • Les agriculteurs ont consulté un rhabdomancien pour savoircreuser un puits. (Những người nông dân đã nhờ đến một thầy bói que để biết nên đào giếngđâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhabdomancie (danh từ giống cái): Thuật bói que, phương pháp bói toán sử dụng que.

    • La rhabdomancie est une pratique ancienne. (Thuật bói que là một tập tục cổ xưa.)
  • Sourcier (danh từ giống đực): Thầy bói tìm mạch nước (từ thông dụng hơn, thường chỉ người tìm nước ngầm).

    • Le sourcier parcourt les champs avec sa baguette de coudrier. (Người thầy tìm nước đi khắp các cánh đồng với cây que phỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sourcier: Thầy bói tìm mạch nước (nghĩa hẹp phổ biến hơn).
  • Dowsing rod practitioner: Người thực hành với que (cách diễn đạt trong tiếng Anh mô tả nghề nghiệp).
Lưu ý
  • Từ "rhabdomancien" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ("rhabdos" nghĩa là "que" "manteia" nghĩa là "tiên tri"). Đâymột từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày so với từ "sourcier".
  • Hoạt động của một "rhabdomancien" thường được liên hệ với việc tìm kiếm nước ngầm hoặc khoáng sản, hơn là bói toán về vận mệnh con người một cách tổng quát.
rhabdomancien

Le rhabdomancien tient sa baguette de coudrier au-dessus du sol.

danh từ giống đực
  1. thầy bói que