rhapsoder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vá víu, sửa chữa (một cách tạm bợ hoặc vụng về): "rhapsoder" là một từ cổ, dùng để chỉ hành động sửa chữa, chắp vá một vật đó một cách không chuyên nghiệp, tạm thời hoặc thiếu thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a essayé de rhapsoder son vieux manteau. (Anh ấy đã cố gắng vá víu chiếc áo khoác của mình.)
    • Cette réparation n'est que rhapsodée, il faudra la refaire correctement. (Chỗ sửa chữa này chỉvá víu thôi, sẽ phải làm lại cho đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc với phong cách diễn đạt . Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "raccommoder", "réparer" hoặc "bricoler" thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Rhapsodage (danh từ, cổ): hành động vá víu, sự sửa chữa tạm bợ.
  • Rhapsode (danh từ): người hát rong, người ngâm thơ sử thi trong thời cổ đại Hy Lạp. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có hình thức chữ viết gần giống).
Từ đồng nghĩa (hiện đại)
  • Raccommoder: , sửa (quần áo).
  • Réparer: sửa chữa.
  • Bricoler: sửa chữa vặt, làm tạm.
Lưu ý
  • "Rhapsoder" là một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. mang sắc thái cổ xưa có thể gây khó hiểu. Để diễn đạt ý "vá víu, sửa chữa", các từ đồng nghĩa được liệt kêtrênlựa chọn phổ biến an toàn hơn.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) vá víu, sửa chữa