rhapsoder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vá víu, sửa chữa (một cách tạm bợ hoặc vụng về): "rhapsoder" là một từ cổ, dùng để chỉ hành động sửa chữa, chắp vá một vật gì đó một cách không chuyên nghiệp, tạm thời hoặc thiếu thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a essayé de rhapsoder son vieux manteau. (Anh ấy đã cố gắng vá víu chiếc áo khoác cũ của mình.)
- Cette réparation n'est que rhapsodée, il faudra la refaire correctement. (Chỗ sửa chữa này chỉ là vá víu thôi, sẽ phải làm lại cho đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc với phong cách diễn đạt cũ. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "raccommoder", "réparer" hoặc "bricoler" thay thế.
Biến thể và từ gần giống
- Rhapsodage (danh từ, cổ): hành động vá víu, sự sửa chữa tạm bợ.
- Rhapsode (danh từ): người hát rong, người ngâm thơ sử thi trong thời cổ đại Hy Lạp. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có hình thức chữ viết gần giống).
Từ đồng nghĩa (hiện đại)
- Raccommoder: vá, sửa (quần áo).
- Réparer: sửa chữa.
- Bricoler: sửa chữa vặt, làm tạm.
Lưu ý
- "Rhapsoder" là một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. Nó mang sắc thái cổ xưa và có thể gây khó hiểu. Để diễn đạt ý "vá víu, sửa chữa", các từ đồng nghĩa được liệt kê ở trên là lựa chọn phổ biến và an toàn hơn.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) vá víu, sửa chữa