rhapsodical

/ræp'sɔdik/ Cách viết khác : (rhapsodical) /ræp'sɔdikəl/
Học thuật
Thân thiện
rhapsodical

The poet's rhapsodical verses filled the hall with emotion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoa trương, kêu (về văn chương, lời nói): "Rhapsodical" mô tả phong cách diễn đạt quá mức nhiệt tình, đầy cảm xúc, thường thiếu sự kiềm chế có vẻ phô trương, không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His speech was so rhapsodical that it felt insincere. (Bài phát biểu của anh ta quá khoa trương đến mức cảm giác không chân thành.)
    • The critic dismissed the novel for its rhapsodical prose. (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết lối văn xuôi kêu của .)
    • She avoided rhapsodical language in her report, preferring clear facts. ( ấy tránh ngôn ngữ khoa trương trong báo cáo, ưu tiên những sự kiện rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhapsodical praise": lời khen ngợi quá đà, phô trương.

    • The review was filled with rhapsodical praise that seemed exaggerated. (Bài đánh giá chứa đầy những lời khen ngợi khoa trương có vẻ như bị phóng đại.)
  • "In a rhapsodical tone": với một giọng điệu đầy cảm xúc kêu.

    • He described his travels in a rhapsodical tone, full of grand gestures. (Anh ta mô tả chuyến du lịch của mình với một giọng điệu kêu, đầy những cử chỉ khoa trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhapsodic (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) khoa trương, kêu.

    • The two words "rhapsodic" and "rhapsodical" are often used interchangeably. (Hai từ "rhapsodic" "rhapsodical" thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Rhapsodize (động từ): nói hoặc viết một cách đầy nhiệt tình, say sưa (thường mang nghĩa tích cực hơn).

    • He would often rhapsodize about the beauty of classical music. (Anh ấy thường say sưa nói về vẻ đẹp của nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombastic: khoa trương, sáo rỗng.
  • Grandiloquent: văn hoa, khoa trương.
  • Overblown: cường điệu, phóng đại quá mức.
  • High-flown: cao siêu, kiểu cách (thường chỉ ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Restrained: kiềm chế, điềm đạm.
  • Understated: giản dị, không phô trương.
  • Plain-spoken: nói thẳng, giản dị.
  • Laconic: súc tích, ít lời.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rhapsodical". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trong văn cảnh học thuật hoặc phê bình.)

rhapsodical

The poet's rhapsodical verses filled the hall with emotion.

tính từ
  1. khoa trương, kêu (văn)
    • rhapsodic style
      lối viết văn kêu