rhapsodically

rhapsodically

He spoke rhapsodically about the beauty of the sunrise.

Định nghĩa

Trạng từ: Rhapsodically (một cách say mê, nồng nhiệt, cuồng nhiệt) diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với sự phấn khích tột độ, tràn đầy cảm xúc mãnh liệt thường mang tính chất tán dương hoặc ngưỡng mộ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách say mê về chuyến đi núi gần đây của mình.)
  • (Nhà phê bình mô tả bức tranh một cách cuồng nhiệt, ca ngợi từng chi tiết.)
  • ( ấy phản ứng một cách nồng nhiệt với kế hoạch đi du lịch châu Phi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để nhấn mạnh sự nhiệt tình vượt quá mức bình thường, đôi khi mang sắc thái hơi cường điệu hoặc lãng mạn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • dụ nâng cao: (Nhà thơ miêu tả hoàng hôn một cách say mê, như thể đó một khải tượng thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhapsodic (tính từ): mang tính chất say mê, cuồng nhiệt.
    • Her rhapsodic speech moved the audience to tears. (Bài phát biểu say mê của ấy đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
  • Rhapsody (danh từ): sự say mê, bài thơ hoặc tác phẩm âm nhạc thể hiện cảm xúc mãnh liệt.
    • He listened to the rhapsody with great emotion. (Anh ấy nghe bản rhapsody với cảm xúc dâng trào.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecstatically: một cách ngây ngất, sung sướng tột độ.
    • She ecstatically accepted the award. ( ấy ngây ngất chấp nhận giải thưởng.)
  • Enthusiastically: một cách nhiệt tình, hăng hái.
    • The crowd enthusiastically cheered for the team. (Đám đông nhiệt tình cổ cho đội.)
  • Passionately: một cách đam mê, mãnh liệt.
    • He passionately argued for his cause. (Anh ấy tranh luận một cách đam mê cho lý tưởng của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến rhapsodically.

Thành ngữ liên quan
  • To go into raptures: trở nên say mê, phấn khích tột độ.
    • She went into raptures over the beautiful garden. ( ấy trở nên say mê tột độ trước khu vườn xinh đẹp.)