rhapsodist
/'ræpsədist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngâm vè lịch sử: Một người chuyên sáng tác và trình bày các bài thơ hoặc khúc hát dài, thường có nội dung anh hùng ca hoặc lịch sử, bằng cách ngâm nga hoặc đọc diễn cảm.
- Người làm vè lịch sử: Người sáng tác ra các tác phẩm văn vần (như vè, trường ca) kể về các sự kiện lịch sử hoặc truyền thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ancient Greece, a rhapsodist would travel from city to city reciting epic poems like the Iliad. (Ở Hy Lạp cổ đại, một người ngâm vè lịch sử sẽ đi từ thành phố này sang thành phố khác để ngâm các bài thơ sử thi như Iliad.)
- He was known as the village rhapsodist, preserving our history through his verses. (Ông ấy được biết đến như người làm vè lịch sử của làng, gìn giữ lịch sử của chúng ta qua những vần thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người diễn đạt điều gì đó một cách say mê và nhiệt thành.
- She became a rhapsodist about the beauty of the natural landscape. (Cô ấy trở thành một người ca ngợi say sưa về vẻ đẹp của phong cảnh thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhapsody (n): Khúc hoan ca, bài thơ trữ tình sôi nổi; trong âm nhạc là một tác phẩm tự do, giàu cảm xúc.
- Liszt's Hungarian Rhapsodies are famous. (Những Khúc hoan ca Hungary của Liszt rất nổi tiếng.)
- Rhapsodize (v): Nói hoặc viết về điều gì một cách đầy nhiệt tình và say mê.
- He would often rhapsodize about his favorite novel. (Anh ấy thường say sưa nói về cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Bard: Nhà thơ, người hát rong (đặc biệt trong truyền thống Celtic).
- Minstrel: Người hát rong, nhạc sĩ hát rong thời trung cổ.
- Troubadour: Nhà thơ trữ tình, người hát rong (ở miền nam nước Pháp thời trung cổ).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng chủ yếu mang tính học thuật hoặc văn chương để chỉ nghề nghiệp cổ xưa.)
danh từ
- người làm vè lịch sử
- người ngâm vè lịch sử