rheostat

/'ri:əstæt/
Học thuật
Thân thiện
rheostat

The student adjusts the rheostat in the physics lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Biến trở: Một loại linh kiện điện tử điện trở có thể thay đổi được, dùng để điều chỉnh cường độ dòng điện trong một mạch điện không làm ngắt mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician adjusted the light's brightness using a rheostat. (Kỹ thuật viên điều chỉnh độ sáng của đèn bằng một cái biến trở.)
    • A rheostat is often used in dimmer switches for household lighting. (Biến trở thường được sử dụng trong các công tắc điều chỉnh độ sáng cho đèn chiếu sáng gia đình.)
    • The old fan's speed was controlled by a rotary rheostat. (Tốc độ của chiếc quạt được điều khiển bằng một biến trở xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật điện: "Rheostat" thường được mô tả một loại điện trở hai cực, trong đó một cực cố định cực kia được nối với một tiếp điểm trượt có thể di chuyển, cho phép thay đổi chiều dài phần điện trở tham gia vào mạch.
    • In this experimental setup, the rheostat allows for precise control of the motor's voltage. (Trong thiết lập thí nghiệm này, biến trở cho phép điều khiển chính xác điện áp của động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Potentiometer (n) /ˌpəˌten.tʃiˈɑː.mə.t̬ɚ/: Chiết áp. Đây cũng một linh kiện điện trở có thể thay đổi, nhưng thường ba chân được dùng để chia điện áp, trong khi "rheostat" chủ yếu dùng để điều chỉnh dòng điện. Trong thực tế, một chiết áp có thể được đấu nối để hoạt động như một biến trở.
  • Variable resistor (n): Điện trở biến đổi. Đây thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả "rheostat" "potentiometer".
Từ đồng nghĩa
  • Dimmer (n): Bộ điều chỉnh độ sáng (đèn). Đây một ứng dụng cụ thể sử dụng nguyên của biến trở.
  • Adjustable resistor (n): Điện trở có thể điều chỉnh.
rheostat

The student adjusts the rheostat in the physics lab.

danh từ
  1. (điện học) cái biến trở

Từ có nhắc đến "rheostat"