rhetorically
Định nghĩa
Trạng từ: "rhetorically" chỉ cách thức nói hoặc viết mang tính tu từ, thường là để tạo hiệu quả diễn đạt, thuyết phục hoặc nhấn mạnh, chứ không phải để tìm kiếm câu trả lời thực sự. Khi ai đó nói "rhetorically", họ đặt câu hỏi mà không mong đợi một câu trả lời (câu hỏi tu từ), hoặc sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, bóng bẩy nhằm gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- ("Có thể làm gì đây?" anh ấy hỏi một cách tu từ.)
- (Cô ấy nói một cách hoa mỹ, sử dụng những ẩn dụ lớn lao để truyền cảm hứng cho khán giả.)
- (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy những cụm từ có sức mạnh tu từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ask rhetorically": đặt câu hỏi tu từ, không mong đợi câu trả lời.
- He asked rhetorically, "Why does this always happen to me?" (Anh ấy hỏi một cách tu từ, "Tại sao điều này luôn xảy ra với tôi?")
- "to speak rhetorically": nói theo lối tu từ, thường dùng trong hùng biện hoặc văn học.
- The poet spoke rhetorically, painting images with words. (Nhà thơ nói theo lối tu từ, vẽ nên những hình ảnh bằng ngôn từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhetoric (danh từ): nghệ thuật hùng biện, tu từ học.
- His rhetoric was persuasive but lacked substance. (Lối hùng biện của anh ấy có sức thuyết phục nhưng thiếu nội dung.)
- Rhetorical (tính từ): mang tính tu từ, dùng trong hùng biện.
- A rhetorical question is used for effect, not for an answer. (Câu hỏi tu từ được dùng để tạo hiệu quả, không phải để tìm câu trả lời.)
- Rhetorician (danh từ): nhà hùng biện, người tinh thông tu từ.
- Cicero was a famous Roman rhetorician. (Cicero là một nhà hùng biện nổi tiếng người La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Emphatically: một cách nhấn mạnh.
- She stated emphatically that she would not change her mind. (Cô ấy nhấn mạnh rằng cô sẽ không thay đổi quyết định.)
- Oratorically: theo phong cách diễn thuyết, hùng biện.
- He spoke oratorically, moving the crowd to tears. (Anh ấy nói theo phong cách hùng biện, khiến đám đông rơi nước mắt.)
- Figuratively: một cách ẩn dụ, theo nghĩa bóng (thường dùng trong văn chương).
- She described the scene figuratively, not literally. (Cô ấy miêu tả cảnh đó một cách ẩn dụ, không phải theo nghĩa đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "rhetorically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "speak", "ask", "express" để tạo cụm:
- "to put rhetorically": diễn đạt một cách tu từ.
- To put it rhetorically, what is the point of all this effort? (Nói một cách tu từ, mục đích của tất cả nỗ lực này là gì?)
Thành ngữ liên quan
- "Rhetorical question" (câu hỏi tu từ): một câu hỏi được đặt ra không phải để nhận câu trả lời, mà để tạo hiệu quả nhấn mạnh.
- "Is the sky blue?" is a rhetorical question when asked sarcastically. ("Bầu trời có xanh không?" là một câu hỏi tu từ khi được hỏi một cách mỉa mai.)