rhinencéphale

Học thuật
Thân thiện
rhinencéphale

Un médecin examine un rhinencéphale dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu) Khứu não: Một phần của não trước, liên quan chủ yếu đến khứu giác.
    • (Y học) Quái thai vòi: Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, trong đó có một phần phụ giống như cái vòi nhô ra từ vùng mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rhinencéphale est une structure cérébrale archaïque. (Khứu nãomột cấu trúc não nguyên thủy.)
    • Les lésions du rhinencéphale peuvent affecter l'odorat. (Tổn thương ở khứu não có thể ảnh hưởng đến khứu giác.)
    • Ce cas médical rare décrit un rhinencéphale. (Ca bệnh hiếm gặp này mô tả một quái thai vòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh giải phẫu học thần kinh: Thuật ngữ "rhinencéphale" thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành để chỉ các cấu trúc não liên quan đến hệ viền khứu giác, như hồi hải thể amygdale.
  • Trong ngữ cảnh y học dị tật: Từ này dùng trong các báo cáo y khoa mô tả các dị tật bẩm sinh phức tạp vùng sọ mặt.
Biến thể từ gần giống
  • Rhinencephalique (tính từ): thuộc về khứu não.
    • Une structure rhinencephalique. (Một cấu trúc thuộc khứu não.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'aspect "khứu não":
    • Cerveau olfactif: Não khứu giác.
  • Pour l'aspect "quái thai" (ngữ cảnh rất cụ thể):
    • Proboscis (từ chuyên môn khác để chỉ phần phụ giống vòi).
Lưu ý về cách sử dụng
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành rất cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực giải phẫu học thần kinh, sinhhọc y học dị tật.
  • Nghĩa "quái thai vòi" cực kỳ hiếm gặp chỉ xuất hiện trong văn bản y khoa chuyên sâu mô tả dị tật.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật thông thường (sinh học, y học cơ bản), từ này chủ yếu mang nghĩa "khứu não".
rhinencéphale

Un médecin examine un rhinencéphale dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) khứu não
  2. (y học) quái thai vòi