rhingrave

Học thuật
Thân thiện
rhingrave

Un homme porte une rhingrave à la cour du roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Bá tước vùng Ranh: Một tước hiệu quý tộc lịch sử, chỉ người cai trị một lãnh thổ dọc theo sông Rhine.
    • (Sử học) Quần ranhgravơ (thế kỷ 17 ở Pháp): Một loại trang phục, cụ thểmột kiểu quần rộng xếp nếp, thịnh hànhPháp vào thế kỷ 17.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rhingrave était un noble influent dans la région. (Vị bá tước vùng Ranhmột quý tộc ảnh hưởng trong khu vực.)
    • Les courtisans portaient des rhingraves richement brodés. (Các quan trong triều mặc những chiếc quần ranhgravơ được thêu trang trí công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être vêtu d'un rhingrave": mặc một chiếc quần ranhgravơ.
    • Le portrait le montre vêtu d'un rhingrave de soie. (Bức chân dung cho thấy ông ta mặc một chiếc quần ranhgravơ bằng lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhingraviat (danh từ giống đực): Lãnh địa của một bá tước vùng Ranh.
  • Rhingraviale (tính từ): Thuộc về bá tước vùng Ranh hoặc lãnh địa của ông ta.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le titre noble: Comte du Rhin (Bá tước vùng Ranh).
  • Pour le vêtement: Haut-de-chausses ample (quần ống rộng phía trên).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa lịch sử riêng biệt, một chỉ tước hiệu quý tộc một chỉ loại trang phục. Nghĩa cần được xác định dựa trên ngữ cảnh.
  • Đâymột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời trang cổ.
rhingrave

Un homme porte une rhingrave à la cour du roi.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bá tước vùng Ranh
  2. (sử học) quần ranhgravơ (thế kỷ) 17 ở Pháp