rhinocéros
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con tê giác: Một loài động vật có vú lớn, ăn cỏ, có một hoặc hai sừng trên mũi và da dày, sống ở châu Phi và châu Á.
- Bọ tê giác: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng, có sừng trên đầu, thường sống trong gỗ mục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (động vật có vú):
- Le rhinocéros est une espèce menacée de braconnage. (Con tê giác là một loài bị đe dọa do nạn săn trộm.)
- Nous avons vu un rhinocéros noir au zoo. (Chúng tôi đã thấy một con tê giác đen ở sở thú.)
Danh từ giống đực (côn trùng):
- Les larves du rhinocéros vivent dans le bois pourri. (Ấu trùng của bọ tê giác sống trong gỗ mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fort comme un rhinocéros": Khỏe như trâu (nghĩa bóng: rất khỏe).
- Ce déménageur est fort comme un rhinocéros. (Người chuyển nhà này khỏe như trâu.)
"Avoir une peau de rhinocéros": Có làn da dày (nghĩa bóng: không dễ bị tổn thương, không nhạy cảm với lời chỉ trích).
- Pour être politicien, il faut avoir une peau de rhinocéros. (Để làm chính trị gia, phải có làn da dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhinocérotidé (danh từ giống đực): Họ Tê giác (tên khoa học của họ động vật này).
Từ đồng nghĩa
- Rhino (danh từ giống đực): Từ viết tắt thông tục của "rhinocéros".
- Ils protègent les rhinos dans la réserve. (Họ đang bảo vệ những con tê giác trong khu bảo tồn.)
Thành ngữ liên quan
- "La corne du rhinocéros": Sừng tê giác (thường được nhắc đến trong bối cảnh buôn bán trái phép).
- Le trafic de la corne du rhinocéros est un fléau. (Buôn bán trái phép sừng tê giác là một tai họa.)
{{rhinocéros}}
danh từ giống đực
- (động vật học) con tê giác
- (động vật học) bọ tê giác (sâu bọ cánh cứng)