rhinology

/rai'nɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa mũi: Một chuyên ngành y học tập trung vào việc nghiên cứu, chẩn đoán điều trị các bệnh liên quan đến mũi các xoang cạnh mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a leading expert in rhinology. (Ông ấy một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực khoa mũi.)
    • Advances in rhinology have improved treatments for chronic sinusitis. (Những tiến bộ trong khoa mũi đã cải thiện các phương pháp điều trị viêm xoang mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinical rhinology": Khoa mũi lâm sàng, tập trung vào việc thăm khám điều trị trực tiếp cho bệnh nhân.

    • Her research bridges basic science and clinical rhinology. (Nghiên cứu của ấy kết nối khoa học cơ bản khoa mũi lâm sàng.)
  • "Pediatric rhinology": Khoa mũi nhi, chuyên về các bệnh về mũi xoang ở trẻ em.

    • The hospital has a dedicated department for pediatric rhinology. (Bệnh viện một khoa chuyên biệt dành cho khoa mũi nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinologist (n): Bác sĩ chuyên khoa mũi.

    • The patient was referred to a rhinologist for a second opinion. (Bệnh nhân được giới thiệu đến một bác sĩ chuyên khoa mũi để tham khảo ý kiến thứ hai.)
  • Rhinological (adj): Thuộc về khoa mũi.

    • The conference discussed the latest rhinological techniques. (Hội nghị đã thảo luận về các kỹ thuật mới nhất thuộc khoa mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasal science: Khoa học về mũi (cách gọi ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

danh từ
  1. (y học) khoa mũi