rhinolophe

Học thuật
Thân thiện
rhinolophe

Un rhinolophe est suspendu à une branche dans une grotte sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dơi lá mũi: Một loài dơi thuộc họ Rhinolophidae, được đặc trưng bởi phần mũi cấu trúc phức tạp giống như chiếc , giúp chúng định vị bằng tiếng vang (echolocation).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rhinolophe est une espèce de chauve-souris protégée. (Dơi lá mũimột loài dơi được bảo vệ.)
    • On peut observer des rhinolophes dans certaines grottes. (Người ta có thể quan sát thấy những con dơi lá mũi trong một số hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhinolophe fer à cheval": Dơi lá mũi móng ngựa (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
    • Le rhinolophe fer à cheval est commun en Europe. (Dơi lá mũi móng ngựa phổ biếnchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinolophidé (danh từ giống đực): (động vật học) thành viên của họ Dơi lá mũi (họ Rhinolophidae).
  • Rhinolophus (danh từ): (động vật học) tên khoa học của chi Dơi lá mũi.
Từ đồng nghĩa
  • Chauve-souris à feuille nasale: Dơi mũi (cách mô tả chung).
  • Chiroptère du genre Rhinolophus: Dơi thuộc chi Rhinolophus (tên khoa học).
Thông tin bổ sung
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (mũi) (mào, ). Cấu trúc mũi đặc biệt của chúng hoạt động như một "cái loa" sinh học để phát tập trung sóng siêu âm.
rhinolophe

Un rhinolophe est suspendu à une branche dans une grotte sombre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) dơi lá mũi

Từ có nhắc đến "rhinolophe"