rhinolophe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dơi lá mũi: Một loài dơi thuộc họ Rhinolophidae, được đặc trưng bởi phần mũi có cấu trúc phức tạp giống như chiếc lá, giúp chúng định vị bằng tiếng vang (echolocation).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rhinolophe est une espèce de chauve-souris protégée. (Dơi lá mũi là một loài dơi được bảo vệ.)
- On peut observer des rhinolophes dans certaines grottes. (Người ta có thể quan sát thấy những con dơi lá mũi trong một số hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rhinolophe fer à cheval": Dơi lá mũi móng ngựa (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
- Le rhinolophe fer à cheval est commun en Europe. (Dơi lá mũi móng ngựa phổ biến ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhinolophidé (danh từ giống đực): (động vật học) thành viên của họ Dơi lá mũi (họ Rhinolophidae).
- Rhinolophus (danh từ): (động vật học) tên khoa học của chi Dơi lá mũi.
Từ đồng nghĩa
- Chauve-souris à feuille nasale: Dơi có lá mũi (cách mô tả chung).
- Chiroptère du genre Rhinolophus: Dơi thuộc chi Rhinolophus (tên khoa học).
Thông tin bổ sung
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (mũi) và (mào, mũ). Cấu trúc mũi đặc biệt của chúng hoạt động như một "cái loa" sinh học để phát và tập trung sóng siêu âm.
danh từ giống đực
- (động vật học) dơi lá mũi