rhinopharyngé

Học thuật
Thân thiện
rhinopharyngé

L'enfant a une infection rhinopharyngée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vùng mũi họng: "rhinopharyngé" là một tính từ y học mô tả những liên quan đến vùng giải phẫu nơi mũi họng kết nối với nhau, tức là vùng mũi họng (rhinopharynx).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'examen a révélé une inflammation rhinopharyngée. (Cuộc kiểm tra cho thấy một tình trạng viêm vùng mũi họng.)
    • C'est une infection rhinopharyngée très courante chez les enfants. (Đómột bệnh nhiễm trùng vùng mũi họng rất phổ biếntrẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cavité rhinopharyngée": Khoang mũi họng.

    • La cavité rhinopharyngée est examinée à l'aide d'un endoscope. (Khoang mũi họng được kiểm tra bằng một ống nội soi.)
  • "Muqueuse rhinopharyngée": Niêm mạc mũi họng.

    • La muqueuse rhinopharyngée est souvent le siège d'infections virales. (Niêm mạc mũi họng thườngnơi xảy ra các bệnh nhiễm trùng do vi-rút.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinopharynx (danh từ giống đực): Vùng mũi họng, đoạn trên của họng nối với mũi.

    • Le rhinopharynx fait partie de l'appareil respiratoire. (Vùng mũi họngmột phần của hệ hô hấp.)
  • Rhinopharyngite (danh từ giống cái): Chứng viêm mũi họng.

    • Il souffre d'une rhinopharyngite aiguë. (Anh ấy bị chứng viêm mũi họng cấp tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasopharyngé (tính từ): Thuộc về mũi họng. (Đâytừ đồng nghĩa chính xác trong y học).
    • L'endoscopie nasopharyngée est un examen courant. (Nội soi mũi họngmột cuộc kiểm tra thông thường.)
Lưu ý
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ "rhinopharyngé" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản, chẩn đoán cuộc thảo luận chuyên môn về y tế. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
rhinopharyngé

L'enfant a une infection rhinopharyngée.

tính từ
  1. xem rhinopharynx