rhinopharyngite

Học thuật
Thân thiện
rhinopharyngite

L'enfant a une rhinopharyngite et doit se reposer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm mũi hầu: Một bệnhy khoa chỉ tình trạng viêm nhiễm đồng thời của niêm mạc mũi (rhino-) vùng hầu họng (-pharyngite). Đâymột thuật ngữ chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une rhinopharyngite chez l'enfant. (Bác sĩ chẩn đoán trẻ bị viêm mũi hầu.)
    • La rhinopharyngite est souvent causée par un virus. (Viêm mũi hầu thường do virus gây ra.)
    • Les symptômes de la rhinopharyngite incluent le nez qui coule et le mal de gorge. (Các triệu chứng của viêm mũi hầu bao gồm chảy nước mũi đau họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhinopharyngite aiguë": viêm mũi hầu cấp tính.

    • Il souffre d'une rhinopharyngite aiguë très contagieuse. (Anh ấy bị viêm mũi hầu cấp tính rất dễ lây.)
  • "Rhinopharyngite chronique": viêm mũi hầu mãn tính.

    • Ce traitement est destiné aux rhinopharyngites chroniques. (Phương pháp điều trị này dành cho các trường hợp viêm mũi hầu mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinite (n.f): viêm mũi.

    • La rhinite allergique est très courante au printemps. (Viêm mũi dị ứng rất phổ biến vào mùa xuân.)
  • Pharyngite (n.f): viêm hầu họng.

    • Il a une pharyngite et a du mal à avaler. (Anh ấy bị viêm họng khó nuốt.)
  • Nasopharyngite (n.f): viêm mũi hầu (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).

    • Le terme médical "nasopharyngite" est synonyme de "rhinopharyngite". (Thuật ngữ y khoa "nasopharyngite" là từ đồng nghĩa với "rhinopharyngite".)
Từ đồng nghĩa
  • Coryza (n.m): viêm mũi, sổ mũi (thường chỉ triệu chứng nhẹ hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Rhume (n.m): cảm lạnh thông thường (nghĩa rộng phổ biến trong đời sống, có thể bao gồm viêm mũi hầu).
rhinopharyngite

L'enfant a une rhinopharyngite et doit se reposer.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm mũi - hầu