rhinopharynx

Học thuật
Thân thiện
rhinopharynx

Le rhinopharynx est une partie du système respiratoire située derrière le nez.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Mũi - hầu: Một phần của hầu (họng) nằmphía sau khoang mũi phía trên vòm miệng mềm. ngã nơi đường hô hấp (mũi) đường tiêu hóa (miệng, thực quản) gặp nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rhinopharynx est examiné par le médecin ORL. (Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng đang khám mũi - hầu.)
    • L'inflammation du rhinopharynx peut causer des difficultés à respirer par le nez. (Viêm mũi - hầu có thể gây khó thở bằng mũi.)
    • Les végétations adénoïdes sont situées dans la paroi postérieure du rhinopharynx. (VA (sùi vòm họng) nằmthành sau của mũi - hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cavité du rhinopharynx": Khoang mũi - hầu.

    • La cavité du rhinopharynx communique avec les fosses nasales. (Khoang mũi - hầu thông với các hốc mũi.)
  • "Paroi du rhinopharynx": Thành mũi - hầu.

    • La muqueuse de la paroi du rhinopharynx est fragile. (Niêm mạc của thành mũi - hầu rất mỏng manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasopharynx (n.m): Đâytừ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cũng thường được dùng trong y văn tiếng Pháp. Nghĩa: mũi - hầu.
  • Pharynx (n.m): Hầu, họng. Đâytừ chung chỉ toàn bộ cơ quan, trong đó "rhinopharynx" là một phần.
  • Oropharynx (n.m): Khẩu - hầu (phần hầu phía sau miệng).
  • Laryngopharynx (n.m): Thanh - hầu (phần hầu phía trên thanh quản).
Từ đồng nghĩa
  • Nasopharynx: Mũi - hầu (thuật ngữ y học quốc tế).
  • Épipharynx: Thượng hầu (một thuật ngữ hơn, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành giải phẫu, không cụm động từ đi kèm đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ y học chính xác, không mang tính thành ngữ.)

rhinopharynx

Le rhinopharynx est une partie du système respiratoire située derrière le nez.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) mũi - hầu