rhinoplastie

Học thuật
Thân thiện
rhinoplastie

Une patiente discute des options de rhinoplastie avec son chirurgien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật tạo hình mũi: Một cuộc phẫu thuật nhằm thay đổi hình dạng hoặc cải thiện chức năng của mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a subi une rhinoplastie pour corriger une déviation de la cloison nasale. ( ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật tạo hình mũi để chỉnh sửa vách ngăn mũi bị lệch.)
    • La rhinoplastie esthétique est une intervention courante en chirurgie plastique. (Phẫu thuật tạo hình mũi thẩm mỹ là một can thiệp phổ biến trong phẫu thuật thẩm mỹ.)
    • Le chirurgien a expliqué les risques potentiels de la rhinoplastie. (Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích những rủi ro tiềm ẩn của thủ thuật tạo hình mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rhinoplastie fonctionnelle": phẫu thuật tạo hình mũi chức năng (nhằm cải thiện hô hấp).

    • Il a opté pour une rhinoplastie fonctionnelle pour résoudre ses problèmes respiratoires. (Anh ấy đã chọn phẫu thuật tạo hình mũi chức năng để giải quyết các vấn đề về hô hấp.)
  • "rhinoplastie secondaire" hoặc "rhinoplastie de révision": phẫu thuật tạo hình mũi lần hai (phẫu thuật chỉnh sửa sau ca mổ đầu tiên).

    • Une rhinoplastie secondaire est parfois nécessaire pour affiner le résultat. (Đôi khi cần một cuộc phẫu thuật tạo hình mũi lần hai để tinh chỉnh kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinoplastique (tính từ): thuộc về phẫu thuật tạo hình mũi.

    • La technique rhinoplastique a beaucoup évolué. (Kỹ thuật tạo hình mũi đã phát triển rất nhiều.)
  • Rhinologie (danh từ giống cái): chuyên khoa mũi học (ngành y học nghiên cứu về mũi các bệnh của mũi).

Từ đồng nghĩa
  • Chirurgie du nez: phẫu thuật mũi (cách nói thông thường hơn).
  • Plastie nasale: tạo hình mũi (cách nói mang tính chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "rhinoplastie" đâymột danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rhinoplastie".

rhinoplastie

Une patiente discute des options de rhinoplastie avec son chirurgien.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật tạo hình mũi