rhinoscope
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ soi mũi: "rhinoscope" là một dụng cụ y tế bao gồm một gương được gắn ở một góc trên một thanh; được sử dụng để kiểm tra các đường mũi (thông qua vòm họng).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã sử dụng một dụng cụ soi mũi để kiểm tra các đường mũi của bệnh nhân.)
- (Một dụng cụ soi mũi rất cần thiết để chẩn đoán nhiễm trùng xoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rhinoscopy": quy trình soi mũi bằng dụng cụ này.
- Rhinoscopy allows for a detailed view of the nasal cavity. (Soi mũi cho phép nhìn thấy chi tiết khoang mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhinoscopic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến soi mũi.
- The rhinoscopic examination was painless. (Cuộc kiểm tra bằng soi mũi không gây đau đớn.)
- Rhinologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa mũi.
- A rhinologist often uses a rhinoscope in practice. (Một bác sĩ chuyên khoa mũi thường sử dụng dụng cụ soi mũi trong thực hành.)
Từ đồng nghĩa
- Nasal speculum: dụng cụ mở rộng mũi (dùng để kiểm tra, nhưng khác với rhinoscope ở chỗ không có gương).
- Endoscope: dụng cụ nội soi (có thể dùng cho mũi, nhưng phạm vi rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- "To perform rhinoscopy": thực hiện soi mũi.
- The surgeon performed rhinoscopy to check for polyps. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện soi mũi để kiểm tra polyp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rhinoscope" trong tiếng Anh.