rhinoscopy
/rai'nɔskəpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Phép soi mũi: Một thủ thuật y tế để kiểm tra, quan sát bên trong khoang mũi và các cấu trúc của mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor performed a rhinoscopy to diagnose the cause of the chronic nasal obstruction. (Bác sĩ đã thực hiện phép soi mũi để chẩn đoán nguyên nhân gây tắc nghẽn mũi mãn tính.)
- Rhinoscopy is a common procedure in otolaryngology. (Soi mũi là một thủ thuật phổ biến trong chuyên khoa tai mũi họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Anterior rhinoscopy: Soi mũi trước. Là kỹ thuật sử dụng đèn soi tai và mũi họng để kiểm tra phần trước của mũi.
- Anterior rhinoscopy can be done in a routine clinic visit. (Soi mũi trước có thể được thực hiện trong một lần khám thông thường tại phòng khám.)
- Posterior rhinoscopy: Soi mũi sau. Là kỹ thuật sử dụng một gương nhỏ đưa vào vòm họng để quan sát phần sau của mũi và vòm họng.
- Posterior rhinoscopy requires more skill and is used to examine the nasopharynx. (Soi mũi sau đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn và được dùng để kiểm tra vòm họng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhinoscope (n): Ống soi mũi. Dụng cụ y tế dùng để thực hiện phép soi mũi.
- The rhinoscope has a light source to illuminate the nasal cavity. (Ống soi mũi có nguồn sáng để chiếu sáng khoang mũi.)
- Rhinoscopic (adj): Thuộc về phép soi mũi.
- The rhinoscopic findings were recorded in the patient's chart. (Các phát hiện qua soi mũi đã được ghi vào biểu đồ bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Nasal endoscopy: Nội soi mũi. Một thuật ngữ rộng hơn, thường dùng khi sử dụng ống nội soi mềm có camera để kiểm tra chi tiết hơn.
- Nasal examination: Khám mũi. Một thuật ngữ chung cho việc kiểm tra mũi, có thể bao gồm hoặc không bao gồm soi mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y khoa này.
danh từ
- (y học) phép soi mũi