rhizocarpée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (Botanique):
- Cây có rễ quả: Một thuật ngữ thực vật học cổ, dùng để chỉ một nhóm thực vật mà cơ quan sinh sản (túi bào tử) được hình thành trên phần rễ hoặc thân ngầm, không phải trên phần thân lá trên mặt đất. Đây là một đặc điểm của một số loài dương xỉ và thực vật nguyên thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Certaines fougères sont des rhizocarpées. (Một số loài dương xỉ là cây có rễ quả.)
- Le terme "rhizocarpée" est peu utilisé dans la botanique moderne. (Thuật ngữ "rhizocarpée" ít được sử dụng trong thực vật học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại cũ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản phân loại thực vật học từ thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Nó mô tả một đặc điểm hình thái (carpes/ túi bào tử ở rễ) hơn là một nhóm phân loại chính thức ngày nay.
- Dans l'ancienne classification, les rhizocarpées formaient un ordre à part. (Trong phân loại cũ, các cây có rễ quả tạo thành một bộ riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhizocarpe (adj): Có đặc tính của cây có rễ quả. (Tính từ, ít dùng).
- Une plante rhizocarpe. (Một loài cây có đặc tính rễ quả.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Có thể mô tả là "plante à sporanges sur le rhizome" (cây có túi bào tử trên thân rễ).
Lưu ý từ vựng
- Từ này là sự kết hợp của hai gốc Hy Lạp: "rhizo-" (rễ) và "-carpée" (có quả, có cơ quan sinh sản). Nó là một thuật ngữ chuyên ngành rất hẹp và cổ. Người học nên biết đến sự tồn tại của nó khi đọc tài liệu cũ, nhưng trong giao tiếp hay văn bản khoa học hiện đại, người ta thường mô tả đặc điểm này một cách cụ thể hơn thay vì dùng từ này.
- xem rhizocarpé