rhizocarpé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Có quả rễ: Mô tả một loại cây mà bộ phận sinh sản (quả) phát triển và chín dưới mặt đất, gắn liền với rễ hoặc thân rễ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certaines plantes vivaces sont rhizocarpées. (Một số cây lâu năm là cây có quả rễ.)
- Le terme "rhizocarpé" désigne un mode de fructification particulier. (Thuật ngữ "rhizocarpé" chỉ một kiểu kết quả đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phân loại thực vật: Thuật ngữ chuyên môn dùng để phân biệt nhóm thực vật dựa trên vị trí phát triển và chín của quả.
- La classification de cette espèce est complexe car elle est rhizocarpée. (Việc phân loại loài này phức tạp vì nó là cây có quả rễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhizocarpe (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho một nhóm thực vật có đặc điểm này.
- Les rhizocarpes sont étudiés en botanique. (Các cây có quả rễ được nghiên cứu trong thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
- À fruit souterrain: Có quả ở dưới đất. (Cụm từ mô tả chung, không phải thuật ngữ phân loại chính thức).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Rhizocarpé" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu trong lĩnh vực thực vật học và phân loại học (taxonomie). Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày.