rhizocarpé

Học thuật
Thân thiện
rhizocarpé

Une plante rhizocarpé pousse près de l'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • quả rễ: Mô tả một loại cây bộ phận sinh sản (quả) phát triển chín dưới mặt đất, gắn liền với rễ hoặc thân rễ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines plantes vivaces sont rhizocarpées. (Một số cây lâu nămcây quả rễ.)
    • Le terme "rhizocarpé" désigne un mode de fructification particulier. (Thuật ngữ "rhizocarpé" chỉ một kiểu kết quả đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân loại thực vật: Thuật ngữ chuyên môn dùng để phân biệt nhóm thực vật dựa trên vị trí phát triển chín của quả.
    • La classification de cette espèce est complexe car elle est rhizocarpée. (Việc phân loại loài này phức tạp cây quả rễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhizocarpe (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho một nhóm thực vật đặc điểm này.
    • Les rhizocarpes sont étudiés en botanique. (Các cây quả rễ được nghiên cứu trong thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • À fruit souterrain: quảdưới đất. (Cụm từ mô tả chung, không phải thuật ngữ phân loại chính thức).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Rhizocarpé" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu trong lĩnh vực thực vật học phân loại học (taxonomie). hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hàng ngày.
rhizocarpé

Une plante rhizocarpé pousse près de l'eau.

tính từ
  1. (thực vật học) () quả rễ

Từ gần giống

Từ chứa "rhizocarpé"