rhizome

/'raizəm/
Học thuật
Thân thiện
rhizome

A gardener carefully divides a thick rhizome to plant new shoots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân rễ: Một loại thân cây mọc ngang, thường nằm dưới mặt đất hoặc sát mặt đất, chức năng dự trữ chất dinh dưỡng sinh sảntính. Thân rễ có thể mọc ra chồi (mầm) phía trên rễ phía dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ginger and turmeric are commonly used spices that grow from a rhizome. (Gừng nghệ những gia vị thông dụng mọc từ thân rễ.)
    • The bamboo plant spreads aggressively through its underground rhizome. (Cây tre lan rộng nhanh chóng nhờ thân rễ ngầm dưới đất.)
    • Botanists study the rhizome to understand how some plants propagate. (Các nhà thực vật học nghiên cứu thân rễ để hiểu cách một số loài cây sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lý thuyết văn hóa triết học: Thuật ngữ "rhizome" được Gilles Deleuze Félix Guattari mượn dùng như một ẩn dụ để mô tả một cấu trúc phi tập trung, phi thứ bậc, nơi mọi điểm đều có thể kết nối với mọi điểm khác, trái ngược với cấu trúc gốc rễ phân nhánh (arborescent).
    • Their philosophical concept of the rhizome challenges traditional, tree-like models of knowledge. (Khái niệm triết học về "thân rễ" của họ thách thức các mô hình kiến thức truyền thống, dạng hình cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhizomatous (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của thân rễ.
    • Irises are rhizomatous plants. (Hoa diên vĩ những cây thân rễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rootstock: thân rễ, gốc ghép (nghĩa tương tự trong thực vật học).
  • Underground stem: thân ngầm (cách mô tả chức năng).
rhizome

A gardener carefully divides a thick rhizome to plant new shoots.

danh từ
  1. (thực vật học) thân rễ